Apple Watch Series 11

0
42mm / 46mm
Chip S10
Retina Luôn bật
Lên đến 24h / 38h
5G + LTE (Di động)
Bluetooth 5.3
Wi-Fi 4 (2.4/5GHz)
50m + IP6X
Chạm hai lần / lắc cổ tay
Sạc nhanh từ tính (A2515)
Apple Watch Series 11
Màn hình Retina Luôn bật
Độ sáng đỉnh lên đến 2000 nit, tối thiểu 1 nit
416 x 496 (46mm) / 374 x 446 (42mm)
S10 + Dung lượng 64GB
Bộ xử lý lõi kép 64-bit
Neural Engine 4 lõi
Điều khiển và Âm thanh
Digital Crown + nút sườn
Micro Tách biệt giọng nói + phát phương tiện
Pin và Sạc nhanh
Lên đến 24 giờ sử dụng bình thường
Lên đến 38 giờ ở Chế độ Nguồn thấp
Wi-Fi 4 / BT 5.3 / 5G Di động
L1 GPS, GLONASS, Galileo, QZSS, BeiDou
Chip Ultra Wideband thế hệ thứ hai
WR 50M + IP6X
Chống nước 50m
Chống bụi IP6X
Dòng thời gian & Chi tiết phát hành
- Sản phẩm: Apple Watch Series 11
- Năm ra mắt: 2025
- Số hiệu kiểu máy toàn cầu: A3331 (42mm GPS), A3333 (46mm GPS), A3335 (42mm GPS + Di động), A3337 (46mm GPS + Di động)
- Số hiệu kiểu máy Trung Quốc: A3450 (42mm GPS), A3451 (46mm GPS), A3452 (42mm GPS + Di động), A3453 (46mm GPS + Di động)
- Giá ra mắt (MSRP): $399 / GBP 369 (Nhôm 42mm GPS), $429 (Nhôm 46mm GPS), $499 (Nhôm 42mm GPS + Di động), $529 (Nhôm 46mm GPS + Di động), các mẫu Titanium có giá từ $699
Sơ đồ kiểu máy theo khu vực
| Kích thước và kết nối | Kiểu máy toàn cầu | Kiểu máy Trung Quốc |
|---|---|---|
| 42mm GPS | A3331 | A3450 |
| 46mm GPS | A3333 | A3451 |
| 42mm GPS + Di động | A3335 | A3452 |
| 46mm GPS + Di động | A3337 | A3453 |
Thân máy & Cấu tạo
- Kích thước vỏ: 46mm, 42mm
- Chất liệu vỏ: Nhôm, Titan
- Các phiên bản nhôm: Vàng Hồng, Bạc, Xám Không Gian, Đen Bóng (Jet Black)
- Các phiên bản titan: Vàng, Tự Nhiên, Đá Phiến (Slate)
Kích thước và Trọng lượng
| Tính năng | Kiểu máy 46mm | Kiểu máy 42mm |
|---|---|---|
| Chiều cao | 46mm | 42mm |
| Chiều rộng | 39mm | 36mm |
| Độ dày | 9.7mm | 9.7mm |
| Trọng lượng (Nhôm, GPS) | 37.8 gam | 30.3 gam |
| Trọng lượng (Nhôm, GPS + Di động) | 36.9 gam | 29.7 gam |
| Trọng lượng (Titan) | 43.1 gam | 34.6 gam |
| Vừa vặn cổ tay | 140-245mm | 130-200mm |
Hệ thống màn hình
- Loại màn hình: Màn hình Retina Luôn bật với OLED góc rộng và LTPO3
- Độ sáng: Độ sáng đỉnh lên đến 2000 nit; tối thiểu 1 nit
- Mật độ điểm ảnh: 326 pixel mỗi inch
- Kính bảo vệ (Nhôm): Mặt kính trước Ion-X (chống trầy xước gấp 2 lần)
- Kính bảo vệ (Titan): Mặt tinh thể sapphire trước
| Thông số màn hình | Kiểu máy 46mm | Kiểu máy 42mm |
|---|---|---|
| Độ phân giải | 416 x 496 pixel | 374 x 446 pixel |
| Diện tích hiển thị | 1220 mm vuông | 989 mm vuông |
Nền tảng & Phần mềm
- Chip: Chip S10 với bộ xử lý lõi kép 64-bit
- Neural Engine: Neural Engine 4 lõi
- Dung lượng: 64GB
- Hệ điều hành: watchOS
- Điều khiển: Digital Crown với phản hồi xúc giác, nút sườn, nút tháo dây
- Cử chỉ: Chạm hai lần, lắc cổ tay
- Siri: Siri trên thiết bị với quyền truy cập dữ liệu sức khỏe
- Khả năng tương thích: iPhone 11 trở lên, bao gồm iPhone SE (thế hệ thứ 2 trở lên), với iOS 26 trở lên
Các tính năng chính & Phụ kiện
Tính năng sức khỏe và thể chất
- Thông báo tăng huyết áp
- Ứng dụng Ngủ (giai đoạn, điểm số, thông báo ngưng thở)
- Ứng dụng Oxy trong máu
- Ứng dụng ECG
- Thông báo nhịp tim (cao, thấp, nhịp không đều)
- Theo dõi chu kỳ (ước tính ngày rụng trứng hồi cứu)
- Ứng dụng Sinh hiệu
Tính năng an toàn và tiện ích
- SOS khẩn cấp
- Phát hiện ngã
- Phát hiện va chạm
- Kiểm tra (Check In)
- Quay lui (Backtrack)
- ID y tế
- Tìm chính xác cho iPhone
- Apple Pay
- GymKit
Trong hộp
- Apple Watch Series 11
- Dây đeo
- Cáp sạc nhanh từ tính Apple Watch sang USB-C (Kiểu máy A2515 / 1m)
Pin & Sạc
- Loại pin: Pin lithium-ion sạc lại được tích hợp sẵn
- Sử dụng bình thường: Lên đến 24 giờ
- Chế độ Nguồn thấp: Lên đến 38 giờ
- Sạc nhanh: 80% trong khoảng 30 phút
- Sạc nhanh để sử dụng ban ngày: 15 phút cho 8 giờ sử dụng bình thường
- Sạc nhanh để theo dõi giấc ngủ: 5 phút cho 8 giờ theo dõi giấc ngủ
Kết nối & Cảm biến
Kết nối
- Wi-Fi: 2.4GHz và 5GHz (Wi-Fi 4 / 802.11n)
- Bluetooth: 5.3
- Vị trí: L1 GPS, GLONASS, Galileo, QZSS, BeiDou
- Băng thông siêu rộng: Chip thế hệ thứ hai
- Di động (A3335/A3337): RedCap cho 5G và LTE
Cảm biến
- Cảm biến tim điện học
- Cảm biến tim quang học thế hệ thứ ba
- Cảm biến oxy trong máu
- Cảm biến nhiệt độ
- La bàn
- Cao độ kế luôn bật
- Gia tốc kế lực g cao
- Con quay hồi chuyển dải động cao
- Cảm biến ánh sáng xung quanh
- Cảm biến đo độ sâu đến 6 mét
- Cảm biến nhiệt độ nước
Yêu cầu môi trường
- Nhiệt độ vận hành: 32 đến 95 độ F (0 đến 35 độ C)
- Nhiệt độ lưu kho: -4 đến 113 độ F (-20 đến 45 độ C)
- Độ cao vận hành: 0 đến 10.000 feet (0m đến 3000m)
Apple Watch Series 11 - Tóm tắt
Hồ sơ nguồn Apple Watch Series 11 cho trang này liệt kê các kích thước vỏ 42mm và 46mm, chất liệu Nhôm hoặc Titan, nền tảng chip S10, màn hình Retina Luôn bật lên đến 2000 nit và thời lượng pin lên đến 24 giờ (lên đến 38 giờ ở Chế độ Nguồn thấp). Các mã định danh kiểu máy được liệt kê là A3331, A3333, A3335 và A3337, với giá ra mắt bắt đầu từ $399 cho phiên bản Nhôm GPS 42mm.
| Giá ra mắt (MSRP): | Giá thị trường hiện tại: |
|---|---|
| US$399 |