Samsung Galaxy Tab S7 Lite hay còn gọi là Galaxy Tab S7 FE

Samsung Galaxy Tab S7 FE
Màn hình
Tấm nền TFT 12.4 inch
Độ phân giải 2560 x 1600 WQXGA
Hiệu năng
Qualcomm Snapdragon 750G
Octa-core (2.2GHz + 1.8GHz)
Camera
Camera sau 8MP lấy nét tự động
Camera trước 5MP
Pin
Dung lượng tiêu chuẩn 10090mAh
Hỗ trợ sạc nhanh 45W
Kết nối
Wi-Fi 5, Bluetooth v5.0
USB-C 3.2 Gen 1 với DisplayPort
Năng suất
Samsung DeX và Multi-Active Window
Bút S Pen đi kèm trong hộp
Nhận diện Model và Sản phẩm
Samsung Galaxy Tab S7 FE thuộc dòng sản phẩm SM-T73x. Mặc dù nguồn tin yêu cầu sử dụng "Galaxy Tab S7 Lite" như một tên gọi thay thế trước khi ra mắt, các nguồn tin chính thức của Samsung sử dụng Galaxy Tab S7 FE và Galaxy Tab S7 FE 5G làm tên gọi chính thức. Dòng sản phẩm này bao gồm cả các phiên bản chỉ có Wi-Fi và các phiên bản hỗ trợ 5G/LTE.
- Dòng model chính thức: SM-T73x
- Các model ví dụ: SM-T730 (Wi-Fi), SM-T733 (Wi-Fi), SM-T736B (5G), SM-T738U (5G)
- Các mã SKU khu vực: SM-T730NZKAEUB, SM-T736BLGAEUB, SM-T738UZKAUSC
Thông số kỹ thuật
Galaxy Tab S7 FE được thiết kế cho người dùng cần một chiếc máy tính bảng màn hình lớn cho công việc và các tác vụ sáng tạo. Nó cân bằng giữa hiệu năng với viên pin dung lượng lớn và bộ phần mềm đa năng.
- Bộ vi xử lý: Qualcomm Snapdragon 750G (Octa-core: 2 x 2.2GHz + 6 x 1.8GHz).
- Bộ nhớ: Có sẵn các cấu hình 4GB RAM + 64GB lưu trữ hoặc 6GB RAM + 128GB lưu trữ.
- Bộ nhớ mở rộng: Hỗ trợ thẻ nhớ microSD lên đến 1TB.
- Kích thước: 185.0 x 284.8 x 6.3 mm.
- Trọng lượng: 608g.
- Cảm biến: Gia tốc kế, La bàn, Cảm biến con quay hồi chuyển, Cảm biến ánh sáng, Cảm biến Hall.
- Định vị: GPS, GLONASS, Beidou, Galileo.
Màn hình và Thiết kế
Máy tính bảng có màn hình TFT 12.4 inch với độ phân giải 2560 x 1600 WQXGA. Tỷ lệ khung hình 16:10 được tối ưu hóa cho công việc và xem nội dung giải trí, mang lại mật độ điểm ảnh 244ppi. Thiết bị được bao bọc trong thiết kế kim loại nguyên khối bóng bẩy, có sẵn nhiều tùy chọn màu sắc.
- Màu sắc: Đen Mystic, Bạc Mystic, Xanh Mystic, Hồng Mystic.
- Tỷ lệ khung hình: 16:10.
- Chất liệu: Hoàn thiện kim loại nguyên khối.
Hiệu năng và Phần mềm
Chạy trên Android 11 với giao diện One UI 3.1 của Samsung, máy tính bảng bao gồm một bộ tính năng năng suất được thiết kế để mô phỏng trải nghiệm máy tính để bàn. Samsung DeX cho phép giao diện cửa sổ, trong khi Multi-Active Window và App Pair hỗ trợ đa nhiệm hiệu quả.
- Năng suất: Samsung DeX, Second Screen, Multi-Active Window, App Pair.
- Công cụ sáng tạo: Samsung Notes, Clip Studio Paint, Canva và Noteshelf.
- Giải trí: Samsung TV Plus và dùng thử YouTube Premium (tùy thuộc vào điều kiện khu vực).
Camera và Âm thanh
Thiết bị được trang bị camera sau 8MP lấy nét tự động và camera trước 5MP, phù hợp cho hội nghị truyền hình và chụp ảnh thông thường. Âm thanh được xử lý bởi loa stereo kép tinh chỉnh bởi AKG, hỗ trợ Dolby Atmos để tăng cường không gian âm thanh.
- Camera sau: 8MP AF.
- Camera trước: 5MP.
- Quay video: FHD (1920 x 1080) ở tốc độ 30fps.
- Âm thanh: Loa stereo kép, âm thanh bởi AKG, Dolby Atmos.
Pin và Sạc
Galaxy Tab S7 FE sở hữu viên pin 10090mAh (tiêu chuẩn), với dung lượng định mức tối thiểu là 9800mAh. Máy hỗ trợ sạc siêu nhanh 45W, mặc dù bộ sạc đi kèm có thể thay đổi tùy theo khu vực; một số thị trường bao gồm bộ sạc 15W trong hộp, với bộ chuyển đổi 45W được bán như một phụ kiện riêng biệt.
Ghi chú về Phụ kiện
Các tài liệu ra mắt của Samsung xác nhận bút S Pen đi kèm trong hộp cho dòng Galaxy Tab S7 FE. Các ghi chú về sạc thay đổi tùy theo thị trường: nguồn tin ghi nhận hỗ trợ sạc nhanh 45W, thông tin bộ sạc 15W trong hộp tại Ấn Độ và sự sẵn có của bộ sạc 45W riêng biệt trong một số ghi chú thị trường khác.
Tóm tắt
Samsung Galaxy Tab S7 FE là dòng sản phẩm chính thức đằng sau tên gọi Galaxy Tab S7 Lite, với màn hình TFT WQXGA 12.4 inch, hỗ trợ bút S Pen, bộ nhớ mở rộng, pin tiêu chuẩn 10090mAh và các tính năng năng suất như Samsung DeX, Second Screen, Multi-Active Window và App Pair. Giá cả và tình trạng sẵn hàng nên được xem xét theo thị trường và cấu hình.
| Giá ra mắt (MSRP): | Giá thị trường hiện tại: |
|---|---|
| US$529.99 |