iPad Air 11-inch M4

iPad Air 11-inch (M4)
Màn hình
Màn hình Liquid Retina 11 inch với độ phân giải 2360 x 1640 ở 264 ppi
Được liệt kê có dải màu P3, True Tone, ép tràn toàn bộ, lớp chống phản chiếu và độ sáng 500 nits
Nền tảng
Chip Apple M4 với CPU 8 nhân, GPU 9 nhân và Neural Engine 16 nhân
Được liệt kê có 12GB bộ nhớ hợp nhất và dò tia tăng tốc phần cứng
Hệ thống camera
Liệt kê camera trước 12MP Center Stage và camera sau 12MP Wide
Các mục camera sau bao gồm quay video 4K và Smart HDR 4
Pin và Sạc
Được liệt kê pin lithium‑polymer có thể sạc lại 28.93 watt‑giờ
Khoảng tới 10 giờ duyệt web hoặc phát video trên Wi‑Fi, và tới 9 giờ trên các mẫu di động
Kết nối
Được liệt kê Wi‑Fi 7, Bluetooth 6, Thread, USB-C và hỗ trợ di động chỉ eSIM
Các mẫu Wi‑Fi + Cellular liệt kê hỗ trợ 5G sub‑6 GHz và Gigabit LTE
Bộ nhớ và Phụ kiện
Được liệt kê 12GB bộ nhớ hợp nhất và tùy chọn lưu trữ 128GB, 256GB, 512GB và 1TB
Được liệt kê hỗ trợ Apple Pencil Pro, Apple Pencil (USB‑C) và Magic Keyboard
Mẫu và Thông tin Sản phẩm
- Thương hiệu / Sản phẩm: Apple iPad Air 11-inch (M4)
- Mã nhận dạng mẫu: A3459 / A3460 / A3463
- Ngày phát hành: 2026-03-11
- Ngày công bố / đặt trước: 2026-03-04
- Hệ điều hành: iPadOS 26
- Giá ra mắt: US$599 (Wi‑Fi) / US$749 (Wi‑Fi + Cellular)
Thông số Kỹ thuật
Các hồ sơ cung cấp mô tả mẫu 11 inch là một máy tính bảng với nền tảng M4, 12GB bộ nhớ hợp nhất và tùy chọn lưu trữ 128GB, 256GB, 512GB hoặc 1TB. Apple cũng liệt kê 30% nội dung tái chế theo trọng lượng và bao bì hoàn toàn bằng sợi, cùng với 40% điện tái tạo sử dụng trong sản xuất.
- Chipset: Chip Apple M4.
- Bộ nhớ: 12GB bộ nhớ hợp nhất.
- Lưu trữ: 128GB, 256GB, 512GB và 1TB.
- Hệ điều hành: iPadOS 26.
- Vật liệu: Được liệt kê 100% nhôm tái chế trong vỏ, 100% coban tái chế trong pin, và bao bì hoàn toàn bằng sợi.
Kết nối và Yêu cầu
Bộ kết nối tập trung vào chip mạng không dây N1 của Apple, Wi‑Fi 7, Bluetooth 6 và Thread. Các mẫu Wi‑Fi + Cellular bổ sung modem di động C1X, 5G sub‑6 GHz với 4x4 MIMO, Gigabit LTE với 4x4 MIMO, GPS/GNSS và hỗ trợ chỉ eSIM.
- Không dây: Wi‑Fi 7 (802.11be) với 2x2 MIMO và băng đôi đồng thời.
- Tầm ngắn: Bluetooth 6 và công nghệ mạng Thread.
- Di động: Modem Apple C1X, 5G sub‑6 GHz và Gigabit LTE được liệt kê cho các mẫu di động.
- SIM: Chỉ eSIM; không có khay SIM vật lý được liệt kê.
- Cổng: USB-C với sạc, DisplayPort, và hỗ trợ USB 3 lên đến 10Gb/s.
Hệ thống Tính năng và Phụ kiện
Apple liệt kê camera trước 12MP Center Stage, camera sau 12MP Wide, loa stereo và micro kép. Sản phẩm cũng hỗ trợ Apple Intelligence, Apple Pencil Pro, Apple Pencil (USB‑C) và Magic Keyboard cho iPad Air.
- Hệ thống camera: Camera trước 12MP Center Stage và camera sau 12MP Wide.
- Âm thanh: Loa stereo chế độ ngang và micro kép được liệt kê.
- Nhập liệu: Touch ID ở nút trên cùng được liệt kê.
- Phụ kiện: Được liệt kê hỗ trợ Apple Pencil Pro, Apple Pencil (USB‑C) và Magic Keyboard.
- Màn hình ngoài: Được liệt kê một màn hình ngoài lên đến 6K ở 60Hz.
Thiết kế và Kích thước
Các hồ sơ cung cấp liệt kê chiều cao 9.74 inch, chiều rộng 7.02 inch và độ dày 0.24 inch cho cả hai biến thể. Trọng lượng được liệt kê là 1.02 pound cho mẫu Wi‑Fi và 1.03 pound cho mẫu Wi‑Fi + Cellular.
- Chiều cao: 9.74 inches (247.6 mm)
- Chiều rộng: 7.02 inches (178.5 mm)
- Độ dày: 0.24 inch (6.1 mm)
- Trọng lượng: 1.02 pounds (464 grams) cho mẫu Wi‑Fi; 1.03 pounds (465 grams) cho mẫu Wi‑Fi + Cellular
Trong Hộp
Nguồn liệt kê các mục sau trong hộp:
- iPad Air
- Cáp Sạc USB‑C (1 mét)
- Bộ Chuyển đổi Nguồn USB‑C 20W
iPad Air 11-inch (M4) - Tóm tắt
Các hồ sơ cung cấp đặt iPad Air 11-inch (M4) vào danh mục máy tính bảng của Apple năm 2026 với chip M4, 12GB bộ nhớ hợp nhất, Wi‑Fi 7, Bluetooth 6, Thread và hỗ trợ di động chỉ eSIM. Màn hình Liquid Retina 11 inch được liệt kê với độ phân giải 2360 x 1640, và hệ thống camera cùng âm thanh bao gồm camera trước và sau 12MP, loa stereo và micro kép.
| Launch Price (MSRP): | Current Market Price: |
|---|---|
| US$599 |