iPad Air 13-inch M4

iPad Air 13-inch M4 3D preview

Submit your photo

How would you rate it?
Share your photo
📸
Click or Drop
Max 10MB, JPEG/PNG/WebP
Who are you?
Caption (Brief review)
Credit & attribution
License info

Please submit only photos you own or are authorized to share.
0
A3461 / A3462 / A3464
Màn hình Liquid Retina 13 inch
Apple M4 chip
Neural Engine 16 nhân
Hỗ trợ Apple Pencil Pro
Wi‑Fi 7, Bluetooth 6, Thread
USB‑C với DisplayPort
Touch ID ở nút trên cùng
Pin 36.59 watt‑giờ
11.04 x 8.46 x 0.24 in

Màn hình

Màn hình Liquid Retina với độ phân giải 2732 x 2048 ở 264 ppi

Được liệt kê với gam màu P3, True Tone, dán khít toàn phần, phủ chống phản chiếu và độ sáng 600 nits

Chip và Bộ nhớ

Apple M4 với CPU 8 nhân, GPU 9 nhân và dò tia tăng tốc phần cứng

Bộ nhớ hợp nhất 12GB và băng thông bộ nhớ 120GB/s được liệt kê

Hệ thống Camera

Camera sau Wide 12MP với zoom kỹ thuật số 5x và quay video 4K

Camera trước Center Stage 12MP theo chiều ngang với quay video 1080p được liệt kê

Pin và Nguồn

Pin lithium‑polymer sạc lại dung lượng 36.59 watt‑giờ tích hợp

Tài liệu nguồn liệt kê lên đến 10 giờ khi dùng Wi‑Fi hoặc xem video và đến 9 giờ khi dùng dữ liệu di động

Kết nối

Chip mạng không dây Apple N1 với Wi‑Fi 7, Bluetooth 6 và Thread

Mẫu Wi‑Fi + Cellular liệt kê modem Apple C1X, 5G sub‑6 GHz, Gigabit LTE và eSIM

Bộ nhớ và Phụ kiện

Các dung lượng được liệt kê: 128GB, 256GB, 512GB và 1TB

Hỗ trợ Apple Pencil Pro, Apple Pencil (USB‑C) và Magic Keyboard

  • Thương hiệu / Sản phẩm: Apple iPad Air 13-inch (M4)
  • Mã model chính thức: A3461 / A3462 / A3464
  • Ngày phát hành: 2026-03-11
  • Ngày công bố: 2026-03-02
  • Hệ điều hành: iPadOS 26
  • Giá ra mắt: US$799 cho Wi‑Fi; US$949 cho Wi‑Fi + Cellular

Tài liệu nguồn liệt kê màn hình Liquid Retina 13 inch, chip M4 và bộ nhớ hợp nhất 12GB là các chi tiết nền tảng chính. Nó cũng liệt kê bốn dung lượng lưu trữ và bốn màu hoàn thiện, cùng hỗ trợ cho Apple Pencil Pro, Apple Pencil (USB‑C) và Magic Keyboard.

  • Màn hình: độ phân giải 2732 x 2048, 264 ppi, gam màu P3, True Tone, dán khít toàn phần, phủ chống phản chiếu, độ sáng 600 nits.
  • Chip: Apple M4 với CPU 8 nhân, GPU 9 nhân, dò tia tăng tốc phần cứng và Neural Engine 16 nhân.
  • Bộ nhớ: Bộ nhớ hợp nhất 12GB và băng thông bộ nhớ 120GB/s.
  • Lưu trữ: 128GB, 256GB, 512GB và 1TB.
  • Màu sắc: Blue, Purple, Starlight và Space Gray.
  • Phụ kiện: Apple Pencil Pro, Apple Pencil (USB‑C) và Magic Keyboard được liệt kê là tương thích.

Các bản ghi cung cấp liệt kê chip mạng không dây Apple N1, Wi‑Fi 7, Bluetooth 6 và Thread cho tất cả các mẫu. Đối với biến thể có di động, các bản ghi liệt kê Apple C1X, 5G sub‑6 GHz với 4x4 MIMO, Gigabit LTE và eSIM.

  • Không dây: Wi‑Fi 7 (802.11be) với 2x2 MIMO và băng kép đồng thời.
  • Bluetooth: Bluetooth 6.
  • Di động: Modem Apple C1X, 5G sub‑6 GHz, Gigabit LTE và eSIM trên các mẫu Wi‑Fi + Cellular.
  • Cổng: USB‑C với sạc, DisplayPort và USB 3 lên tới 10Gb/s.
  • Định vị và cảm biến: La bàn số, Wi‑Fi iBeacon microlocation, và GPS/GNSS trên các mẫu Wi‑Fi + Cellular.

Bộ nguồn liên kết một số tính năng dành cho tablet với thế hệ M4, bao gồm Apple Pencil hover và Touch ID ở nút trên cùng. Các bản ghi camera trước và sau đều được mô tả chi tiết, và camera trước được đặt dọc theo cạnh ngang.

  • Touch ID: Được liệt kê ở nút trên cùng để mở khóa, mua hàng và dùng Apple Pay trong ứng dụng và trên web.
  • Camera sau: Camera Wide 12MP với khẩu độ ƒ/1.8, zoom kỹ thuật số 5x, panorama lên đến 63MP, Smart HDR 4 và quay video 4K lên đến 60 fps.
  • Camera trước: Camera Center Stage 12MP theo chiều ngang với khẩu độ ƒ/2.0, quay video 1080p HD, Retina Flash với True Tone và chống rung video.
  • Âm thanh: Loa stereo bố trí theo chiều ngang và hai micro được liệt kê.
  • Tính năng Pencil: Apple Pencil hover được liệt kê cùng với hỗ trợ cho Apple Pencil Pro và Apple Pencil (USB‑C).

Trang hỗ trợ liệt kê mẫu 13 inch có chiều cao 11.04 inch, rộng 8.46 inch và dày 0.24 inch. Trọng lượng được liệt kê là 1.36 pounds cho mẫu Wi‑Fi và 1.36 pounds cho mẫu Wi‑Fi + Cellular, với chênh lệch một gram giữa hai mục.

  • Chiều cao: 11.04 inches (280.6 mm)
  • Chiều rộng: 8.46 inches (214.9 mm)
  • Độ dày: 0.24 inch (6.1 mm)
  • Trọng lượng: 1.36 pounds (616 g) cho Wi‑Fi; 1.36 pounds (617 g) cho Wi‑Fi + Cellular
  • Màu hoàn thiện: Blue, Purple, Starlight và Space Gray
  • iPad Air
  • Cáp sạc USB‑C (1 meter)
  • Bộ chuyển đổi nguồn USB‑C 20W

iPad Air 13-inch (M4) được liệt kê là tablet Apple năm 2026 với các mã model A3461, A3462 và A3464. Bộ nguồn hỗ trợ chip M4, iPadOS 26, bộ nhớ hợp nhất 12GB, Wi‑Fi 7, Bluetooth 6, Thread, USB‑C, Touch ID và tương thích với Apple Pencil Pro. Giá khởi điểm được liệt kê bằng đô la Mỹ, Wi‑Fi là US$799 và Wi‑Fi + Cellular là US$949.

Giá ra mắt (MSRP): Giá thị trường hiện tại:
US$799