Apple iPhone 16

Submit your photo

How would you rate it?
Share your photo
📸
Click or Drop
Max 10MB, JPEG/PNG/WebP
Who are you?
Caption (Brief review)
Credit & attribution
License info

Please submit only photos you own or are authorized to share.
0
Màn hình Super Retina XDR OLED 6.1"
Chip A18
Camera chính Fusion 48MP
Camera Ultra Wide 12MP
Camera TrueDepth trước 12MP
Pin lithium‑ion sạc lại tích hợp
Hỗ trợ 5G và mmWave
Wi‑Fi 7
Đầu nối USB‑C
Khả năng chống nước IP68

Màn hình OLED 6,1 inch

Super Retina XDR với Dynamic Island

2556 x 1179 ở 460 ppi

Chip A18

CPU 6 lõi và GPU 5 lõi

Neural Engine 16 lõi

Hệ thống camera kép phía sau

48MP Fusion chính và 12MP Ultra Wide

Tùy chọn telephoto chất lượng quang học 2x

Pin sạc lại tích hợp

Lên đến 22 giờ phát video

Sạc nhanh đến 50% trong khoảng 30 phút với adapter 20W hoặc cao hơn

5G và Wi‑Fi 7

5G sub‑6 GHz và mmWave

Wi‑Fi 7, Bluetooth 5.3, NFC, Thread

128GB / 256GB / 512GB

Hỗ trợ eSIM kép được liệt kê ở Hoa Kỳ

Đầu nối USB‑C cho sạc và dữ liệu

Apple iPhone 16 được liệt kê là mẫu 2024 trong dòng iPhone 16. Hồ sơ được cung cấp cho thấy cửa sổ ra mắt vào tháng 9 năm 2024, với đặt trước bắt đầu từ ngày 13 tháng 9 và có sẵn từ ngày 20 tháng 9 năm 2024.

  • Mã model: A3081 / A3286 / A3288 / A3287.
  • Giá khởi điểm: US$799.
  • Ngày có sẵn: 20 tháng 9, 2024.

Hồ sơ hỗ trợ liệt kê thiết kế khung nhôm với mặt trước Ceramic Shield và mặt sau bằng kính nhuộm màu. Thông số của Apple cũng đề cập dải nhôm anodized cạnh bo cong, mặt kính mờ có cấu trúc, và các tùy chọn màu bao gồm đen, trắng, hồng, xanh ngọc và ultramarine.

  • Kích thước: rộng 71.6 mm, cao 147.6 mm và dày 7.80 mm.
  • Trọng lượng: 170 gram.
  • Khả năng chống chịu: IP68 theo tiêu chuẩn IEC 60529.

Các trang nguồn liệt kê màn hình toàn màn hình Super Retina XDR OLED 6,1 inch với Dynamic Island. Độ phân giải được ghi là 2556 x 1179 pixel ở 460 ppi, với các góc bo tròn và vùng nhìn thực tế nhỏ hơn đường chéo ghi trên thông số.

  • Độ sáng: 1000 nit điển hình, 1600 nit đỉnh HDR, và 2000 nit đỉnh ngoài trời.
  • Tính năng màn hình: True Tone, Dải màu rộng (P3), Haptic Touch, HDR, và lớp phủ chống dấu vân tay oleophobic.
  • Tỷ lệ tương phản: 2.000.000:1 điển hình.

Apple liệt kê hệ thống camera kép phía sau với camera chính Fusion 48MP và camera Ultra Wide 12MP. Hệ thống sau có chống rung quang học trên camera Fusion, lấy nét tự động trên Ultra Wide, hỗ trợ chụp macro, và chụp ảnh/ video không gian (spatial).

  • Camera sau: 48MP Fusion chính và 12MP Ultra Wide.
  • Camera trước: Camera TrueDepth 12MP với lấy nét tự động.
  • Video: Ghi 4K Dolby Vision và chế độ Cinematic được liệt kê trong các trang nguồn.

Hồ sơ cung cấp xác định chip A18 với CPU 6 lõi, GPU 5 lõi và Neural Engine 16 lõi. Trang nguồn của Apple cũng liệt kê iOS và mô tả tích hợp Apple Intelligence.

  • Hệ điều hành: iOS.
  • Lớp bộ xử lý: Apple A-series.
  • Ghi chú phần mềm: Apple Intelligence được liệt kê trong gói nguồn.

Trang nguồn của Apple liệt kê tuỳ chỉnh nút Action, Camera Control, nhắn tin vệ tinh và các tính năng khẩn cấp, và hỗ trợ Apple Intelligence. Hồ sơ cũng đề cập Face ID, Clean Up in Photos và Photographic Styles thế hệ mới.

  • Tính năng vệ tinh: Emergency SOS, Messages, Roadside Assistance và Find My qua vệ tinh được liệt kê.
  • Điều khiển: Có cả Action button và Camera Control theo nguồn.
  • Sinh trắc học: Face ID được liệt kê qua hệ thống TrueDepth.

Các nguồn cung cấp ghi nhận pin lithium‑ion sạc lại tích hợp với sạc nhanh lên đến 50% trong khoảng 30 phút khi dùng adapter 20W hoặc cao hơn. Sạc không dây được liệt kê qua MagSafe và Qi2.

  • Sạc có dây: Đầu nối USB‑C với hỗ trợ sạc và dữ liệu.
  • Sạc không dây: MagSafe lên đến 25W và Qi2 lên đến 25W.
  • Thông số phát lại được ghi: Lên đến 22 giờ phát video, lên đến 80 giờ phát audio.

Hộp sản phẩm

  • iPhone 16
  • Cáp sạc USB‑C (1 m)
  • Tài liệu

Hồ sơ cung cấp liệt kê eSIM kép ở Hoa Kỳ, với khay nano‑SIM vật lý được ghi cho một số khu vực khác. Chi tiết kết nối cũng bao gồm Wi‑Fi 7, Bluetooth 5.3, NFC, công nghệ mạng Thread và chip Ultra Wideband thế hệ thứ hai của Apple.

  • Di động: 5G, bao gồm mmWave theo danh sách băng tần nguồn.
  • Không dây: Wi‑Fi 7 và Bluetooth 5.3.
  • Cảm biến: Face ID, khí áp kế, con quay hồi chuyển dải động cao, gia tốc kế lực G cao, cảm biến khoảng cách, hai cảm biến ánh sáng môi trường và la bàn.

Apple iPhone 16 được liệt kê với chip A18, màn hình Super Retina XDR OLED 6,1 inch, cụm camera kép phía sau, USB‑C và hỗ trợ 5G. Các nguồn cung cấp cũng liệt kê khả năng chống nước IP68, Apple Intelligence, eSIM kép ở Hoa Kỳ và giá ra mắt US$799.

Giá ra mắt (MSRP): Giá thị trường hiện tại:
US$799