Apple iPhone 16e

Apple iPhone 16e
6.1" Super Retina XDR OLED
2532 x 1170 (460 ppi)
800 nits / 1,200 nits HDR
Chip A18
CPU 6 lõi / GPU 4 lõi
Neural Engine 16 lõi
Fusion 48MP (2 trong 1)
Chính 48MP + Telephoto 2x
Dolby Vision lên đến 4K60
Xem video lên đến 26 giờ
50% trong 30 phút (bộ tiếp hợp 20W+)
Sạc không dây Qi
5G / Wi-Fi 6 / Bluetooth 5.3
Modem Apple C1
USB-C (USB 2, 480Mb/s)
128GB / 256GB / 512GB
Dòng thời gian & Chi tiết phát hành
- Phân loại đối tượng: Điện thoại thông minh / Máy tính di động
- Ngày công bố: 19 tháng 2, 2025
- Thời điểm phát hành: Tháng 2 năm 2025 (triển khai thị trường theo khu vực)
- Số kiểu máy: A3212 (Mỹ/PR), A3408 (CA/MX/SA/UAE), A3409 (Toàn cầu), A3410 (Trung Quốc/HK/Macao)
- Giá ra mắt (MSRP): Từ $599 (128GB)
Sơ đồ kiểu máy theo khu vực
| Biến thể iPhone 16e | Số kiểu máy | Phạm vi thị trường chính |
|---|---|---|
| iPhone 16e (Mã Mỹ) | A3212 | Hoa Kỳ, Puerto Rico |
| iPhone 16e (Mã khu vực) | A3408 | Canada, Mexico, Ả Rập Xê Út, UAE |
| iPhone 16e (Mã toàn cầu) | A3409 | Thị trường quốc tế (Châu Âu, Châu Á, Úc) |
| iPhone 16e (Mã Trung Quốc) | A3410 | Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Macao |
Danh sách bao gồm hỗ trợ Apple Intelligence và các tính năng an toàn qua vệ tinh.
Thân máy & Cấu tạo
- Kích thước: 146.7 x 71.5 x 7.80 mm
- Trọng lượng: 167 g
- Khả năng chống nước & bụi: IP68 (độ sâu tối đa 6 mét trong vòng tối đa 30 phút)
Chất liệu:
- Khung: Vỏ nhôm chuyên dụng cho ngành hàng không vũ trụ (liệt kê 85% nhôm tái chế)
- Mặt sau: Mặt sau bằng kính
- Mặt trước: Ceramic Shield
- Màu sắc: Đen, Trắng
Tính bền vững:
- Tổng hàm lượng tái chế: Hơn 30% hàm lượng tái chế theo trọng lượng
- Chất liệu pin: 100% coban tái chế, 95% liti tái chế
- Nam châm: 100% các nguyên tố đất hiếm tái chế
- Các chất độc hại: Thủy tinh không chứa asen; không chứa thủy ngân, BFR và PVC theo các tài liệu tham khảo
- Bao bì: 100% bao bì dựa trên sợi, không có màng bọc nhựa
Các chất liệu thân máy được liệt kê: vỏ nhôm, mặt sau bằng kính và mặt trước Ceramic Shield.
Hệ thống màn hình
- Loại: Màn hình Super Retina XDR (OLED toàn màn hình)
- Kích thước: 6.1 inch (đường chéo)
- Độ phân giải: 2532 x 1170 với mật độ điểm ảnh 460 ppi
- Tỷ lệ tương phản: 2,000,000:1 (tiêu chuẩn)
- Độ sáng: Độ sáng tối đa 800 nits (tiêu chuẩn), độ sáng đỉnh 1,200 nits (HDR)
- Tính năng: HDR, True Tone, Dải màu rộng (P3), Haptic Touch, lớp phủ kháng dầu chống bám vân tay, Thu phóng màn hình, Tầm với
- Thiết kế: Bố cục toàn màn hình
Danh sách màn hình bao gồm tấm nền OLED 6.1 inch, độ phân giải 2532 x 1170 và độ sáng lên đến 1,200 nits (HDR đỉnh).
Hệ thống camera (Fusion 2 trong 1)
Cụm camera sau:
- Fusion 48 MP Chính: 26mm, f/1.6, chống rung quang học, Hybrid Focus Pixels
- Telephoto 2x 12 MP: 52mm, f/1.6, chống rung quang học, Hybrid Focus Pixels
- Chế độ ảnh: Đầu ra độ phân giải siêu cao 24MP và 48MP
- Phạm vi quang học: 1x, 2x
- Thu phóng kỹ thuật số: Lên đến 10x (ảnh), lên đến 6x trong quy trình quay video
Camera trước:
- Camera TrueDepth 12 MP
- Khẩu độ f/1.9 với khả năng lấy nét tự động và Focus Pixels
- Retina Flash, Chế độ Ban đêm và video Dolby Vision lên đến 4K60
Tính năng video:
- 4K Dolby Vision: 24/25/30/60 fps
- Ghi hình 1080p: 25/30/60 fps
- Quay chậm (Slo-mo): 1080p ở tốc độ 120 hoặc 240 fps
- Chống rung: Chống rung video điện ảnh
- Âm thanh: Âm thanh không gian, ghi âm stereo, giảm tiếng ồn gió, Hòa âm âm thanh (Audio Mix)
- Phần mềm camera bổ sung: Chế độ Chân dung với kiểm soát Lấy nét/Độ sâu, Chế độ Ban đêm, Phong cách nhiếp ảnh, hỗ trợ Tạm dừng và Ghi hình
Danh sách camera bao gồm hệ thống Fusion 48MP phía sau với phạm vi quang học 1x/2x và video Dolby Vision lên đến 4K60.
Nền tảng & Phần mềm
- Chipset: Chip A18
- CPU: 6 lõi (2 lõi hiệu năng + 4 lõi tiết kiệm điện)
- GPU: 4 lõi
- Neural Engine: 16 lõi
- Đồ họa: Dò tia phần cứng (Ray tracing)
- Modem: Modem C1 do Apple thiết kế
- Hệ điều hành: iOS (phiên bản ra mắt chính xác không được chỉ định trong các tệp nguồn được cung cấp)
- Nền tảng AI: Được xây dựng cho Apple Intelligence (Công cụ viết, Genmoji, Image Playground, Image Wand, Clean Up)
Danh sách nền tảng bao gồm A18, Neural Engine 16 lõi, modem Apple C1 và iOS không có phiên bản ra mắt cụ thể trong bộ nguồn này.
Các tính năng chính & Apple Intelligence
- Apple Intelligence: Công cụ viết, Genmoji, Image Playground, Image Wand, Clean Up, Visual Intelligence
- Nút Hành động: Có thể tùy chỉnh cho Chế độ im lặng, Tập trung, Camera, Đèn pin, Dịch thuật, Visual Intelligence, Phím tắt và các quy trình trợ năng
- Điều khiển Camera: Không được liệt kê trên iPhone 16e
- Tính năng an toàn: SOS khẩn cấp qua vệ tinh, Hỗ trợ bên đường qua vệ tinh, Tìm qua vệ tinh, Phát hiện va chạm
- Lớp độ bền: Mặt trước Ceramic Shield và khả năng chống nước/bụi IP68
Pin & Sạc
- Xem video: Lên đến 26 giờ
- Xem video trực tuyến: Lên đến 21 giờ
- Nghe nhạc: Lên đến 90 giờ
- Sạc nhanh: Lên đến 50% trong khoảng 30 phút với bộ tiếp hợp 20W hoặc cao hơn
- Sạc không dây: Hỗ trợ sạc Qi
- Cổng: USB-C
Trong hộp:
- iPhone 16e
- Cáp sạc USB-C (1m)
- Tài liệu hướng dẫn
Danh sách pin bao gồm thời gian xem video lên đến 26 giờ, USB-C, sạc Qi và khả năng sạc nhanh 50% trong 30 phút với bộ tiếp hợp 20W+.
Kết nối & Cảm biến
- Mạng di động: 5G (sub-6GHz) với 4x4 MIMO, Gigabit LTE
- Nền tảng Modem: Apple C1
- Wi-Fi: Wi-Fi 6 (802.11ax) với 2x2 MIMO
- Bluetooth: 5.3
- NFC: Chế độ đọc
- Hệ thống định vị: GPS, GLONASS, Galileo, QZSS, BeiDou, NavIC
- Đường truyền dữ liệu USB-C: USB 2 lên đến 480Mb/s
- Cấu hình SIM: Bộ nguồn liệt kê hỗ trợ eSIM với sự khác biệt theo khu vực tùy theo kiểu máy
- Cảm biến: Face ID, áp kế, con quay hồi chuyển dải động cao, gia tốc kế lực g lớn, cảm biến tiệm cận, cảm biến ánh sáng xung quanh kép
- Kết nối an toàn: Truy cập vệ tinh cho các quy trình SOS, hỗ trợ bên đường và Tìm
Apple iPhone 16e - Tóm tắt
Apple iPhone 16e (A3212 / A3408 / A3409 / A3410) được liệt kê là đã công bố vào ngày 19 tháng 2 năm 2025, với giá khởi điểm tại Mỹ là $599 cho bản 128GB. Các thông số kỹ thuật chính bao gồm màn hình Super Retina XDR OLED 6.1 inch, chip A18 và hệ thống camera Fusion 48MP.
| Giá ra mắt (MSRP): | Giá thị trường hiện tại: |
|---|---|
| US$599 |