Apple iPhone Air

Apple iPhone Air
6.5" Super Retina XDR OLED
2736 x 1260 (460 ppi)
ProMotion lên đến 120Hz / Độ sáng cực đại 3.000 nit
Chip A19 Pro
CPU 6 lõi / GPU 5 lõi
16-core Neural Engine
Camera Fusion 48MP
Chính 48MP + Telephoto 2x 12MP
4K Dolby Vision lên đến 60 fps
Phát lại Video lên đến 27 giờ
50% trong 30 phút (công suất bộ sạc thay đổi tùy theo nguồn)
Sạc không dây MagSafe / Qi2
5G / Wi-Fi 7 / Bluetooth 6
Chỉ eSIM (không có khe cắm SIM vật lý)
USB-C (USB 2, 480Mb/s)
256GB / 512GB / 1TB
Dòng thời gian & Chi tiết phát hành
- Phân loại đối tượng: Điện thoại thông minh / Máy tính di động
- Đã công bố: 9 tháng 9, 2025
- Ngày đặt hàng trước: 12 tháng 9, 2025
- Ngày mở bán: 19 tháng 9, 2025
- Số kiểu máy: A3260, A3517
- Giá khởi điểm (MSRP): Từ $999
Bản đồ kiểu máy theo khu vực
| Danh sách iPhone Air | Số kiểu máy | Ngữ cảnh nguồn |
|---|---|---|
| iPhone Air (danh sách hỗ trợ) | A3260 | Được liệt kê trong tệp nguồn hỗ trợ |
| iPhone Air (danh sách thông số) | A3517 | Được liệt kê trong tệp nguồn thông số kỹ thuật Vương quốc Anh |
Gói nguồn liệt kê A3260 và A3517 là các mã nhận dạng kiểu máy iPhone Air.
Thân máy & Cấu trúc
- Kích thước: 156.2 x 74.7 x 5.6-5.64 mm (độ dày thay đổi tùy theo nguồn)
- Trọng lượng: 165 g
- Khả năng chống nước & bụi: IP68 (độ sâu lên đến 6 mét trong tối đa 30 phút)
Vật liệu:
- Khung: Thiết kế Titanium (liệt kê Titanium cấp độ 5)
- Mặt sau: Mặt sau Ceramic Shield
- Mặt trước: Mặt trước Ceramic Shield 2
- Màu sắc: Đen Không Gian, Trắng Vân Mây, Vàng Ánh Kim, Xanh Da Trời
Tính bền vững:
- Tổng thành phần tái chế: 35%
- Titanium: 80% titanium tái chế
- Vật liệu pin: 100% coban tái chế, 95% lithium tái chế
- Các vật liệu tái chế khác: 100% vàng/thiếc và các nguyên tố đất hiếm tái chế
Gói nguồn liệt kê ngôn ngữ thiết kế siêu mỏng, cấu trúc titanium và các mục tiêu về vật liệu tái chế.
Hệ thống hiển thị
- Loại: Màn hình Super Retina XDR (OLED toàn màn hình)
- Kích thước: 6.5 inch (đường chéo)
- Độ phân giải: 2736 x 1260 ở mật độ 460 ppi
- Làm mới: ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz
- Tỷ lệ tương phản: 2,000,000:1
- Độ sáng: 1.000 nit (điển hình), 1.600 nit (HDR), 3.000 nit (ngoài trời), 1 nit (tối thiểu)
- Tính năng: Dynamic Island, Màn hình Luôn Bật, True Tone, dải màu rộng (P3), Haptic Touch, lớp phủ chống phản xạ và chống bám vân tay
Gói nguồn thống nhất về màn hình Super Retina XDR 6.5 inch với ProMotion và độ sáng cực đại lên đến 3.000 nit.
Hệ thống Camera (Fusion)
Cụm Camera sau:
- Chính 48 MP (Fusion): 26mm, f/1.6, chống rung quang học dịch chuyển cảm biến, 100% Focus Pixels
- Telephoto 12 MP (2x): 52mm, f/1.6, chống rung quang học dịch chuyển cảm biến
- Thu phóng quang học: Thu phóng quang học 2x
- Thu phóng kỹ thuật số: Lên đến 10x
- Xử lý ảnh: Đầu ra mặc định 24MP với hỗ trợ độ phân giải cao 48MP
Camera trước:
- Camera Center Stage 18 MP
- Khẩu độ f/1.9 với tự động lấy nét
- Cảm biến vuông với khả năng mở rộng trường nhìn và hỗ trợ tự động xoay
Tính năng Video:
- 4K Dolby Vision: 24/25/30/60 fps
- Chế độ Hành động: Lên đến 2.8K ở 60 fps
- Quay chậm: 1080p ở 120 hoặc 240 fps
- Ghi hình kép: Lên đến 4K ở 30 fps
- Hệ thống âm thanh: Âm thanh không gian, giảm tiếng ồn gió, Hòa âm âm thanh (Audio Mix)
Gói nguồn liệt kê hình ảnh Fusion 48MP, ống kính telephoto 2x và Dolby Vision lên đến 4K60.
Nền tảng & Phần mềm
- Chipset: Chip A19 Pro
- CPU: 6 lõi (2 lõi hiệu năng + 4 lõi tiết kiệm điện)
- GPU: 5 lõi với Bộ tăng tốc Neural
- Neural Engine: 16 lõi
- Đồ họa: Dò tia phần cứng (ray tracing)
- Modem: Apple C1X
- Chip không dây: Apple N1
- Hệ điều hành: iOS (phiên bản đang chờ phát hành chính thức)
Các tệp nguồn có xung đột về nhãn phiên bản iOS; các phần cốt lõi sẽ giữ nguyên không phụ thuộc vào phiên bản hệ điều hành.
Tính năng chính & Apple Intelligence
- Apple Intelligence: Công cụ Viết, Làm sạch (Clean Up), Genmoji, Trí tuệ Thị giác và Dịch thuật Trực tiếp được liệt kê trong các tệp nguồn
- Nút Hành động: Ngõ vào phím tắt phần cứng có thể tùy chỉnh
- Điều khiển Camera: Nút điều khiển camera xúc giác chuyên dụng để chụp ảnh và cài đặt
- Chế độ Nguồn điện Thích ứng: Chế độ bảo toàn dựa trên mức tiêu thụ được liệt kê trong gói nguồn
- Hệ thống An toàn: SOS khẩn cấp qua vệ tinh, Hỗ trợ trên đường qua vệ tinh và Phát hiện va chạm
Pin & Sạc
- Phát lại Video: Lên đến 27 giờ
- Phát lại Video (trực tuyến): Lên đến 22 giờ
- Sạc nhanh: Lên đến 50% trong 30 phút
- Sạc không dây: MagSafe và Qi2
- Cổng: USB-C (USB 2 lên đến 480Mb/s)
Trong hộp:
- iPhone Air
- Cáp sạc USB-C (1m)
- Tài liệu hướng dẫn
Gói nguồn bao gồm các công bố về phụ kiện pin MagSafe tùy chọn trong các phần phụ kiện.
Kết nối & Cảm biến
- Di động: 5G (sub-6 GHz), Gigabit LTE được liệt kê trong một nguồn
- Nền tảng Modem: Apple C1X
- Wi-Fi: Wi-Fi 7 (802.11be)
- Bluetooth: 6
- Kết nối không dây khác: Mạng Thread, chip Ultra Wideband thế hệ thứ hai, NFC với chế độ đọc
- Cấu hình SIM: eSIM kép (không hỗ trợ SIM vật lý)
- Điều hướng: GPS tần số kép chính xác
- Cảm biến: Face ID, phong vũ biểu, con quay hồi chuyển dải động cao, gia tốc kế lực g lớn, cảm biến tiệm cận, cảm biến ánh sáng xung quanh kép
- Kết nối an toàn: Các tính năng kết nối khẩn cấp và cứu hộ qua vệ tinh
Apple iPhone Air - Tóm tắt
Apple iPhone Air (A3260 / A3517) được liệt kê trong gói nguồn được cung cấp là được giới thiệu vào ngày 9 tháng 9 năm 2025, với giá khởi điểm tại Hoa Kỳ từ $999. Các phần cứng cốt lõi được liệt kê bao gồm màn hình OLED Super Retina XDR 6.5 inch, chip A19 Pro, camera sau Fusion 48MP và thời gian phát lại video lên đến 27 giờ.
| Giá khởi điểm (MSRP): | Giá thị trường hiện tại: |
|---|---|
| US$999 |