Google Pixel 5

Google Pixel 5 photo gallery
Google Pixel 5
Màn hình
6.0 inch (151mm) OLED dẻo FHD+
Độ phân giải 1080 x 2340, 432 ppi
Màn hình mượt 90Hz, hỗ trợ HDR, luôn bật
Chip
Qualcomm Snapdragon 765G
Tám nhân 2.4GHz + 2.2GHz + 1.8GHz
GPU Adreno 620, Mô-đun bảo mật Titan M
Máy ảnh
Sau: 12.2MP dual-pixel (f/1.7, OIS+EIS) + 16MP góc siêu rộng (f/2.2, 118.7°)
Trước: 8MP (f/2.0, lấy nét cố định)
Quay video 4K ở 30/60fps (sau), 1080p ở 30fps (trước)
Pin
Thông thường 4080 mAh / Tối thiểu 4000 mAh
Sạc nhanh 18W USB-C PD
Sạc không dây tương thích Qi, sạc không dây ngược
Kết nối
5G Sub-6 & mmWave (GD1YQ), LTE
Wi-Fi 5 802.11ac 2x2 MIMO, Bluetooth 5.0 + LE
NFC, Google Cast, eSIM + Nano SIM
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 8 GB LPDDR4x
Bộ nhớ trong 128 GB (không mở rộng)
Không có khe cắm microSD
Dòng thời gian & Chi tiết phát hành
Google đã công bố Pixel 5 vào ngày 30 tháng 9 năm 2020 trên blog chính thức. Điện thoại ra mắt tại tám quốc gia từ ngày 15 tháng 10 năm 2020, tiếp theo là tại Mỹ và Canada vào ngày 29 tháng 10 năm 2020. Các nguồn cung cấp liệt kê giá bán ra mắt là 699 USD cho cấu hình 128GB.
- Ngày công bố: 30 tháng 9 năm 2020
- Phát hành đầu tiên: 15 tháng 10 năm 2020 (tám quốc gia)
- Phát hành tại Mỹ & Canada: 29 tháng 10 năm 2020
- Giá bán ra mắt (MSRP): 699 USD (128GB)
- Bảo hành: 1 năm (Mỹ, Canada, Nhật Bản, Đài Loan); 2 năm (Anh, Đức, Pháp, Ireland, Úc)
Thân máy & Chế tạo
Pixel 5 có vỏ nhôm tái chế 100% với mặt kính Corning Gorilla Glass 6 phía trước. Google liệt kê khả năng chống nước và bụi IP68 cho thiết bị, và có sẵn hai màu: Just Black và Sorta Sage.
- Kích thước: 144.7 x 70.4 x 8.0 mm (5.7 x 2.8 x 0.3 in)
- Trọng lượng: 151 g
- Vật liệu: Vỏ sau nhôm tái chế 100%, mặt trước Gorilla Glass 6
- Bảo vệ: Chống nước và bụi IP68
- Màu sắc: Just Black, Sorta Sage
- Cảm biến: Cảm biến tiệm cận/ánh sáng, gia tốc/con quay hồi chuyển, từ kế, phong vũ biểu, cảm biến quang phổ và nhấp nháy, cảm biến vân tay mặt sau (Pixel Imprint)
Hệ thống màn hình
Pixel 5 sử dụng tấm nền OLED dẻo FHD+ 6.0 inch với tỷ lệ khung hình 19.5:9 và mật độ điểm ảnh 432 ppi. Màn hình hỗ trợ nội dung HDR, tỷ lệ tương phản 1.000.000:1 và chế độ Màn hình mượt tự động điều chỉnh lên đến 90 Hz để cuộn và hoạt ảnh mượt mà hơn. Các tính năng Màn hình luôn bật và Now Playing được bao gồm.
- Loại: OLED dẻo
- Kích thước: 6.0 inch (151 mm)
- Độ phân giải: 1080 x 2340 (FHD+)
- Tần số quét: Lên đến 90 Hz (Màn hình mượt)
- Độ sáng: Hỗ trợ HDR, tỷ lệ tương phản 1.000.000:1
- Tính năng: Luôn bật, Now Playing, màn hình cảm ứng, độ sâu 24-bit (16 triệu màu)
Hệ thống máy ảnh
Hệ thống camera sau kết hợp cảm biến chính 12.2 MP dual-pixel với ổn định hình ảnh quang học và điện tử cùng ống kính góc siêu rộng 16 MP. Phần mềm máy ảnh của Google bao gồm Night Sight, Portrait Light, Cinematic Pan và HDR+.
Máy ảnh sau
- Camera chính: 12.2 MP dual-pixel, f/1.7, kích thước điểm ảnh 1.4 µm, trường nhìn 77°, lấy nét tự động với phát hiện pha dual pixel, OIS + EIS
- Camera góc siêu rộng: 16 MP, f/2.2, kích thước điểm ảnh 1.0 µm, trường nhìn 118.7°
- Video: 4K ở 30/60 fps, 1080p ở 30/60/120/240 fps
Máy ảnh trước
- Độ phân giải: 8 MP, f/2.0, kích thước điểm ảnh 1.12 µm, trường nhìn 83°, lấy nét cố định
- Video: 1080p ở 30 fps
Nền tảng & Phần mềm
Pixel 5 ra mắt với Android 11 và bộ xử lý Snapdragon 765G, cùng với RAM 8 GB LPDDR4x. Google cam kết tối thiểu ba năm cập nhật hệ điều hành và bảo mật. Mô-đun bảo mật Titan M cung cấp khả năng bảo vệ dựa trên phần cứng. Điện thoại hỗ trợ lưu trữ ảnh chất lượng cao không giới hạn trên Google Photos (như đã liệt kê cho Pixel 5).
- Hệ điều hành: Android 11 (khi ra mắt)
- Chipset: Qualcomm Snapdragon 765G (tám nhân 2.4 + 2.2 + 1.8 GHz)
- GPU: Adreno 620
- Bảo mật: Chip bảo mật Titan M, cảm biến vân tay Pixel Imprint
- Cập nhật phần mềm: Tối thiểu 3 năm cập nhật hệ điều hành và bảo mật kể từ khi ra mắt
- Tính năng AI: Now Playing, Hold for Me (Mỹ), ghi âm ngoại tuyến Recorder, Portrait Light Google Photos
Tính năng chính & AI
Google nhấn mạnh thiết kế thân thiện môi trường, kết nối 5G và các tính năng phần mềm hữu ích của Pixel 5. Điện thoại bao gồm ứng dụng Recorder tích hợp có thể phiên âm giọng nói mà không cần internet, trợ lý Hold for Me (Mỹ) và các công cụ chỉnh sửa Google Photos như Portrait Light. Điện thoại cũng hỗ trợ ARCore cho thực tế tăng cường.
- 5G: Sub-6 trên tất cả các model; mmWave trên GD1YQ (Mỹ/FI)
- Tính năng máy ảnh: Night Sight, Chế độ chân dung, Cinematic Pan, HDR+
- AI/Trợ lý: Tích hợp Google Assistant, Recorder, Hold for Me
- Kết nối: eSIM + Nano SIM, Google Cast, NFC
- Khuyến mãi kèm theo (khi ra mắt): 3 tháng Stadia, YouTube Premium, 100 GB Google One, Google Play Pass
Pin & Sạc
Pixel 5 được trang bị pin thông thường 4080 mAh (tối thiểu 4000 mAh). Thiết bị hỗ trợ sạc nhanh 18W qua USB-C PD và sạc không dây tương thích Qi, cùng với sạc không dây ngược để cấp nguồn cho các phụ kiện như tai nghe. Google tuyên bố "pin cả ngày" với khả năng lên đến 48 giờ khi sử dụng chế độ Extreme Battery Saver.
- Dung lượng: Thông thường 4080 mAh, tối thiểu 4000 mAh
- Sạc có dây: 18W USB-C PD 2.0 (kèm bộ sạc ở hầu hết khu vực)
- Sạc không dây: Tương thích Qi (bộ sạc bán riêng)
- Sạc không dây ngược: Battery Share (hỗ trợ phụ kiện)
- Sạc nhanh: 18W (USB-C 3.1 Gen 1)
Kết nối & Cảm biến
Pixel 5 hỗ trợ nhiều tùy chọn kết nối, bao gồm 5G (Sub-6 và mmWave trên GD1YQ), LTE, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0, NFC và GNSS băng tần kép. Thiết bị sử dụng Nano SIM và eSIM. Máy bao gồm loa kép, ba micro và chống ồn.
- Di động: 5G Sub-6 (tất cả model); mmWave (chỉ GD1YQ); băng tần LTE trên toàn cầu
- Wi-Fi: 2.4 GHz + 5 GHz, 802.11a/b/g/n/ac 2x2 MIMO
- Bluetooth: 5.0 + LE với aptX, aptX HD, LDAC, AAC
- Định vị: GNSS băng tần kép (L1+L5, E1B+E5a, B1I+B2a); GPS, GLONASS, Galileo, QZSS; BeiDou và NavIC bên ngoài Mỹ
- Cổng kết nối: USB Type-C 3.1 Gen 1 (USB-PD)
- Âm thanh: Loa kép, 3 micro, chống ồn
- Cảm biến: Phong vũ biểu, tiệm cận/ánh sáng, gia tốc/con quay hồi chuyển, từ kế, cảm biến quang phổ và nhấp nháy
Google Pixel 5 - Tổng kết
Google Pixel 5 là điện thoại thông minh 5G ra mắt năm 2020, được công bố vào ngày 30 tháng 9 năm 2020 và có mặt tại Mỹ và Canada từ ngày 29 tháng 10 năm 2020 với giá 699 USD cho phiên bản 128GB. Thiết bị kết hợp màn hình OLED 6.0 inch 90Hz, bộ xử lý Snapdragon 765G, RAM 8GB, bộ nhớ 128GB, camera chính 12.2MP dual-pixel, camera góc siêu rộng 16MP, khả năng chống nước và bụi IP68, sạc không dây Qi, sạc không dây ngược và Android 11. Những điểm đánh đổi chính là chỉ có một tùy chọn bộ nhớ và nền tảng Snapdragon tầm trung so với chipset cao cấp trên Pixel 4 trước đó của Google.
| Giá ra mắt (MSRP): | Giá thị trường hiện tại: |
|---|---|
| US$699 |