Google Pixel

Google Pixel photo gallery
Google Pixel
5.0" FHD AMOLED
Độ phân giải 1920 x 1080, 441 ppi
Kính Corning Gorilla Glass 4 với lớp phủ chống dầu mỡ
Snapdragon 821 + Adreno 530
2.15 GHz + 1.6 GHz lõi tứ, 64‑bit
4 GB RAM LPDDR4
Camera Sau 12.3 MP
Khẩu độ f/2.0, điểm ảnh 1.55µm, PDAF + LDAF
Quay video 4K @ 30 fps, slow‑mo 720p @ 240 fps
Pin 2770 mAh
Sạc nhanh: lên tới 7 giờ sử dụng khi sạc 15 phút
Pin liền, bộ sạc USB‑C 18W
4G LTE với Tổng hợp 3 băng tần
Wi‑Fi 802.11 a/b/g/n/ac (2.4/5 GHz), Bluetooth 4.2
NFC, GPS/GLONASS, Nano SIM
Bộ nhớ trong 32 GB / 128 GB
Không có khe mở rộng microSD
Sao lưu Google Photos chất lượng gốc không giới hạn
Dòng thời gian & Thông tin ra mắt
Google Pixel được công bố và mở đặt hàng trước vào ngày 4 tháng 10 năm 2016. Blog ra mắt chính thức của Google đăng cùng ngày xác nhận có mặt tại Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Canada, Đức và Úc. Đặt hàng trước tại Ấn Độ bắt đầu vào ngày 13 tháng 10 năm 2016.
Ngày công bố: 4 tháng 10 năm 2016
Đặt hàng trước: 4 tháng 10 năm 2016 (Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Canada, Đức, Úc)
Thị trường ra mắt: Hoa Kỳ (Verizon, Best Buy, Google Store, Project Fi), cùng các quốc gia trên
Dòng model chính: G-2PW4100 (Mỹ) / G-2PW4200 (Quốc tế)
Mã SKU / biến thể khu vực theo nguồn: G-2PW4100 cho thiết bị nhà mạng Mỹ và thị trường mở; G-2PW4200 cho biến thể quốc tế
Giá ra mắt (MSRP): 32 GB ở mức US$649, 128 GB ở mức US$749
Thân máy & Chất liệu
Pixel sử dụng cấu trúc liền khối bằng nhôm anodized với kính Corning Gorilla Glass 4 ở mặt trước. Kích thước 5.0 inch nhỏ gọn được bổ sung cảm biến vân tay mặt sau (Pixel Imprint) và loa đơn phía dưới.
- Kích thước: 143.84 mm (cao) x 69.54 mm (rộng) x 7.31 mm (dày dưới) / 8.58 mm (dày trên)
- Trọng lượng: 143 g (5.04 oz)
- Chất liệu: Nhôm anodized, Corning Gorilla Glass 4
- Màu sắc: Very Silver, Quite Black, Really Blue (phiên bản giới hạn tại Hoa Kỳ)
- Cổng kết nối: USB Type‑C (USB 3.1), giắc cắm âm thanh 3.5 mm, khe Nano SIM
- Cảm biến: Cảm biến vân tay Pixel Imprint, gia tốc kế/con quay hồi chuyển, từ kế, phong vũ biểu, cảm biến tiệm cận, ánh sáng xung quanh, cảm biến Hall, Android Sensor Hub
Hệ thống hiển thị
Pixel được trang bị màn hình AMOLED FHD 5.0 inch tỷ lệ 16:9, mật độ điểm ảnh 441 ppi sắc nét và được bảo vệ bởi kính Gorilla Glass 4 với lớp phủ chống dầu mỡ.
- Kích thước: 5.0 inch (đường chéo)
- Loại: AMOLED
- Độ phân giải: 1920 x 1080 (FHD)
- Mật độ điểm ảnh: 441 ppi
- Bảo vệ: Corning Gorilla Glass 4 với lớp phủ chống dầu mỡ
Hệ thống camera
Camera sau của Pixel - được ca ngợi khi ra mắt - kết hợp cảm biến 12.3 MP với điểm ảnh 1.55 micron lớn, lấy nét tự động kép (lấy nét theo pha và laser) và đèn flash LED kép. Camera trước hỗ trợ 8 MP với điểm ảnh 1.4 micron.
Camera sau: 12.3 MP, khẩu độ f/2.0, điểm ảnh 1.55µm, PDAF, LDAF, đèn flash LED kép CRI‑90
Quay video sau: 4K ở 30 fps, 1080p ở 120 fps, 720p ở 240 fps
Camera trước: 8 MP, khẩu độ f/2.4, điểm ảnh 1.4µm, quay video HD ở 30 fps
Tính năng phần mềm camera khi ra mắt: Smartburst, Lens Blur, sao lưu Google Photos chất lượng gốc không giới hạn
Nền tảng & Phần mềm
Pixel xuất xưởng với hệ điều hành Android 7.1 Nougat và được cài sẵn Google Assistant, Duo và Allo. Thiết bị nhận các bản cập nhật phần mềm và bảo mật trực tiếp từ Google.
- Hệ điều hành: Android 7.1 Nougat (phiên bản ra mắt)
- Bộ xử lý (SoC): Qualcomm Snapdragon 821 (2.15 GHz + 1.6 GHz, lõi tứ 64‑bit)
- GPU: Adreno 530
- Bộ nhớ: 4 GB RAM LPDDR4
- Bộ nhớ trong: 32 GB hoặc 128 GB (không mở rộng)
- Tính năng phần mềm chính: Google Assistant, Google Duo, Google Allo, sao lưu Google Photos chất lượng gốc không giới hạn
Tính năng chính & AI
Google định vị Pixel như một sản phẩm chủ lực trình diễn Assistant và nhiếp ảnh hỗ trợ AI. Cảm biến vân tay Pixel Imprint mặt sau cho phép mở khóa nhanh và xác thực vân tay. Bộ sạc USB‑C 18W đi kèm hỗ trợ sạc nhanh, có thể cung cấp tới bảy giờ sử dụng sau 15 phút sạc.
- AI / Trợ lý: Google Assistant tích hợp toàn hệ thống
- Bảo mật vân tay: Cảm biến vân tay Pixel Imprint mặt sau
- AI camera: Smartburst, Lens Blur, HDR+
- Cải tiến sạc: Sạc nhanh (15 phút → 7 giờ sử dụng)
- Kết nối: 4G LTE với tổng hợp 3 băng tần, Wi‑Fi 5 (802.11ac) với 2x2 MIMO, Bluetooth 4.2, NFC
Pin & Sạc
Pixel được cung cấp năng lượng bởi pin Li‑ion 2770 mAh không thể tháo rời. Sạc nhanh được hỗ trợ qua USB Type‑C với bộ sạc 18W đi kèm. Thông số độ bền điển hình được liệt kê từ thông số chính thức của Google.
- Dung lượng: 2770 mAh (liền)
- Sạc: Bộ sạc nhanh USB‑C 18W (trong hộp), lên tới 7 giờ sử dụng sau 15 phút sạc
- Độ bền được liệt kê:
- Chờ: lên tới 19 ngày (456 giờ)
- Đàm thoại: lên tới 26 giờ
- Sử dụng Internet (Wi‑Fi): lên tới 13 giờ
- Sử dụng Internet (LTE): lên tới 13 giờ
- Xem video: lên tới 13 giờ
- Nghe nhạc: lên tới 110 giờ
Kết nối & Cảm biến
Pixel hỗ trợ tương thích mạng rộng với 4G LTE Cat 6 (tổng hợp 3 băng tần), Wi‑Fi 5, Bluetooth 4.2 và NFC. Nguồn quy định cung cấp các giá trị SAR của FCC và khả năng tương thích máy trợ thính (xếp hạng M4/T4).
- Di động: 4G LTE (3x CA); các băng tần toàn cầu cho Mỹ/Canada/PR và phần còn lại của thế giới
- Wi‑Fi: 802.11 a/b/g/n/ac, 2.4 + 5 GHz, 2x2 MIMO
- Bluetooth: 4.2
- NFC: Có
- Định vị: GPS, GLONASS
- Cảm biến: Vân tay Pixel Imprint, gia tốc kế/con quay hồi chuyển, từ kế, phong vũ biểu, tiệm cận, ánh sáng xung quanh, cảm biến Hall, Android Sensor Hub
- Âm thanh: Loa đơn phía dưới, 3 micro (2 trước, 1 sau), bộ khuếch đại âm thanh thích ứng
- Tuân thủ: Laser Cấp 1, tương thích máy trợ thính (M4/T4)
Google Pixel - Tổng kết
Google Pixel (G-2PW4100 / G-2PW4200) là điện thoại thông minh 5.0 inch ra mắt ngày 4 tháng 10 năm 2016. Sản phẩm kết hợp bộ xử lý Snapdragon 821, RAM 4 GB, camera 12.3 MP với điểm ảnh 1.55 micron lớn, Android 7.1 Nougat thuần khiết và Google Assistant. Thân máy nhôm anodized, cảm biến vân tay Pixel Imprint và sạc nhanh là những điểm nổi bật khi ra mắt. Mặc dù pin 2770 mAh và bộ nhớ trong 32/128 GB không thể mở rộng phản ánh bối cảnh thời đại, nhưng camera, chất lượng hoàn thiện và trải nghiệm phần mềm của Pixel đã đưa nó trở thành ứng cử viên flagship mạnh mẽ.
| Giá ra mắt (MSRP): | Giá thị trường hiện tại: |
|---|---|
| US$649 |