Samsung Galaxy Z TriFold
Samsung Galaxy Z TriFold
Hai màn hình AMOLED
Màn hình chính: 10.0-inch QXGA+ Dynamic AMOLED 2X, độ phân giải 2160 x 1584.
Màn hình ngoài: 6.5-inch FHD+ Dynamic AMOLED 2X, độ phân giải 2520 x 1080.
Snapdragon 8 Elite for Galaxy
Nền tảng di động Snapdragon 8 Elite for Galaxy trên tiến trình 3 nm được liệt kê trong tài liệu chính thức.
One UI 8 và Android 16 được liệt kê trên các trang nguồn.
Hệ thống ba camera sau
Hệ thống sau liệt kê camera chính 200 MP, camera siêu rộng 12 MP và camera tele 10 MP.
Camera trước được liệt kê là 10 MP trên màn hình ngoài và màn hình chính.
Pin 5600 mAh
Điện dung pin tiêu chuẩn được liệt kê là 5600 mAh, với dung lượng định mức 5437 mAh.
Sạc bao gồm sạc có dây 45 W, sạc không dây 15 W và Wireless PowerShare.
5G và Wi‑Fi 7
Các nguồn cung cấp liệt kê 5G, LTE, Wi‑Fi 7, Bluetooth v5.4, NFC và UWB.
Hỗ trợ SIM được liệt kê là tối đa hai Nano SIM và Multi eSIM.
16 GB RAM và bộ nhớ trong lên đến 1 TB
Trang chính thức liệt kê 16 GB RAM với 512 GB hoặc 1 TB bộ nhớ trong.
MicroSD không được hỗ trợ trong tài liệu cung cấp.
Dòng thời gian
- Họ model: SM-F968
- Các biến thể SKU theo khu vực quan sát được: SM-F968U, SM-F968B, SM-F9680, SM-F968UZKAXAA, SM-F968BZKGXSP, SM-F9680ZKGCHC
- Ngày có sẵn chính thức đầu tiên được liệt kê: 2025-12-12
- Ghi chú về khả năng có sẵn theo khu vực: một số trang chính thức của Samsung sau đó liệt kê 2026-03-25 cho các thị trường cụ thể
- Giá khởi điểm được liệt kê: US$2,899 cho phiên bản mở khóa 512GB tại Hoa Kỳ
Cấu trúc vật lý
Tài liệu nguồn mô tả một điện thoại dạng folder gập ba với độ dày khi gập là 12.9 mm và độ dày khi mở là 3.9 mm tại điểm mỏng nhất. Trọng lượng được liệt kê là 309 g. Các vật liệu nêu trong nguồn bao gồm vỏ bản lề bằng titan, khung Advanced Armor Aluminum, Corning Gorilla Glass Ceramic 2 trên màn hình ngoài và Ceramic-Glass Fiber Reinforced Polymer ở mặt sau.
- Kiểu dáng: Gập ba / dạng vỏ (folder)
- Kích thước khi gập: 159.2 x 75.0 x 12.9 mm
- Kích thước khi mở: 159.2 x 214.1 x 3.9-4.2 mm
- Trọng lượng: 309 g
- Độ bền: Khả năng chống nước và bụi theo chuẩn IP48
Hệ thống hiển thị
Màn hình chính được liệt kê là tấm nền Dynamic AMOLED 2X QXGA+ 10.0 inch với độ phân giải 2160 x 1584 và tần số quét thích ứng 120 Hz. Màn hình ngoài được liệt kê là Dynamic AMOLED 2X FHD+ 6.5 inch ở độ phân giải 2520 x 1080, cũng với tần số quét thích ứng 120 Hz. Độ sáng đỉnh được liệt kê là 1600 nits trên màn hình chính và 2600 nits trên màn hình ngoài.
- Màn hình chính: Dynamic AMOLED 2X QXGA+ 10.0-inch
- Màn hình ngoài: Dynamic AMOLED 2X FHD+ 6.5-inch
- Tần số quét: Tối đa 120 Hz trên cả hai màn hình
- Độ sáng: 1600 nits (màn hình chính), 2600 nits (màn hình ngoài)
- Độ sâu màu: 16M màu được liệt kê trong các trang nguồn khu vực
Hệ thống camera
Dải camera sau được liệt kê gồm camera chính 200 MP, camera siêu rộng 12 MP và camera tele 10 MP. Camera chính là duy nhất ở chế độ 200 MP, với zoom quang học liệt kê ở 3x và zoom quang chất lượng ở 2x. Camera trước được liệt kê ở 10 MP cả trên màn hình ngoài và màn hình chính.
- Hệ thống sau: 200 MP + 12 MP + 10 MP
- Tính năng sau: OIS, lấy nét tự động và zoom kỹ thuật số lên đến 30x được liệt kê
- Camera trước: 10 MP (màn hình ngoài) và 10 MP (màn hình chính)
- Video: Ghi UHD 8K ở 30 fps được liệt kê trong nguồn khu vực
Nền tảng & Phần mềm
Hồ sơ cung cấp liệt kê nền tảng di động Snapdragon 8 Elite for Galaxy, cùng Android 16 và One UI 8. Samsung DeX và SmartThings được liệt kê trên trang nguồn khu vực, và Samsung Knox cùng Knox Vault cũng được đề cập.
- Chipset: Snapdragon 8 Elite for Galaxy
- Hệ điều hành: Android 16 / One UI 8
- Tính năng phần mềm: Các tính năng Galaxy AI được liệt kê trong tài liệu chính thức
- Bảo mật: Samsung Knox và Knox Vault được liệt kê
Tính năng chính & AI
Các tính năng Galaxy AI được đề cập trong nguồn, bao gồm Gemini Live, Writing Assist, Transcript Assist và Generative Edit. Tài liệu cũng ghi chú rằng điện thoại không hỗ trợ S Pen.
- Galaxy AI: Gemini Live, Writing Assist, Transcript Assist, Generative Edit
- Ghi chú sản phẩm: Không hỗ trợ S Pen
- Gói khuyến mãi ra mắt: Thử nghiệm Google AI Pro và ưu đãi sửa màn hình được mô tả trong thông báo chính thức
Pin & Sạc
Pin được liệt kê là hệ thống ba cell 5600 mAh, với dung lượng định mức 5437 mAh. Hỗ trợ sạc gồm Super-Fast Charging 2.0 45 W, Fast Wireless Charging 2.0 15 W và Wireless PowerShare. Nguồn Mỹ cũng liệt kê bộ chuyển đổi nguồn 45 W trong hộp.
- Dung lượng pin: 5600 mAh (tiêu chuẩn)
- Dung lượng định mức: 5437 mAh
- Sạc: 45 W có dây, 15 W không dây
- Phụ kiện kèm hộp: Bộ chuyển đổi nguồn 45 W được liệt kê trong hộp
Kết nối & Cảm biến
Các trang nguồn liệt kê 5G, LTE, Wi‑Fi 7, Bluetooth v5.4, NFC, UWB, USB Type-C và hỗ trợ tối đa hai Nano SIM cùng Multi eSIM. Các cảm biến liệt kê bao gồm cảm biến vân tay cạnh bên, gia tốc kế, áp kế, con quay, cảm biến địa từ, cảm biến hall, cảm biến tiệm cận và cảm biến ánh sáng.
- Di động: 5G và LTE
- Không dây: Wi‑Fi 7 và Bluetooth v5.4
- Cổng: USB Type-C với USB 3.2 Gen 1 được liệt kê trên trang khu vực
- Cảm biến: vân tay, gia tốc kế, áp kế, con quay, cảm biến địa từ, hall, tiệm cận và ánh sáng
Samsung Galaxy Z TriFold - Tóm tắt
Samsung Galaxy Z TriFold được liệt kê là một dòng điện thoại gập ba xây dựng trên mã cơ bản SM-F968, với các biến thể SKU theo khu vực và giá cả theo từng thị trường. Các nguồn cung cấp mô tả nhất quán màn hình chính 10.0 inch, màn hình ngoài 6.5 inch, Snapdragon 8 Elite for Galaxy, 16 GB RAM, bộ nhớ trong lên đến 1 TB, hệ thống ba camera sau 200 MP và Android 16 với One UI 8.
| Giá khởi điểm (MSRP): | Giá thị trường hiện tại: |
|---|---|
| US$2,899 |