SONY Xperia 1 IV

SONY Xperia 1 IV photo gallery
SONY Xperia 1 IV
6.5 inch 4K HDR OLED
21:9 CinemaWide, 3840 × 1644
Tần số quét 120Hz, cảm ứng 240Hz, Chế độ Creator
Snapdragon 8 Gen 1
Nền tảng di động Qualcomm Snapdragon 8 Gen 1
Android 12, Trình tăng cường chơi game, PlayStation Remote Play
Ba camera sau 12MP
16mm f/2.2 siêu rộng, 24mm f/1.7 góc rộng, 85-125mm f/2.3-f/2.8 tele
Camera trước 12MP (f/2.0), quay video 4K HDR lên đến 120fps
Pin 5000mAh
Sạc nhanh USB Power Delivery (50% trong ~30 phút)
Sạc không dây Qi, Sạc ngược không dây Battery Share
5G + Wi-Fi 6
5G Sub6 + mmWave, Wi-Fi 802.11ax 2.4/5/6GHz
Bluetooth 5.2 LE Audio, NFC, USB-C 3.2 5Gbps với DisplayPort
12GB RAM + 256/512GB
Bộ nhớ phụ thuộc thị trường: 256GB (Đông Nam Á) hoặc 512GB (Hỗ trợ tại Mỹ)
Mở rộng microSDXC lên đến 1TB
Dòng thời gian & Chi tiết phát hành
Sony Châu Á Thái Bình Dương đã công bố Xperia 1 IV vào ngày 11 tháng 5 năm 2022, mô tả đây là flagship tập trung vào sáng tạo nội dung với ống kính zoom quang học thực sự đầu tiên trên thế giới trong một chiếc điện thoại thông minh. Các thị trường Đông Nam Á được chọn dự kiến có sẵn từ quý 3/2022.
- Ngày công bố: 11 tháng 5 năm 2022 (thông cáo báo chí của Sony Châu Á Thái Bình Dương).
- Khả dụng theo khu vực: Các quốc gia Đông Nam Á được chọn từ quý 3/2022; đặt hàng trước tại Thái Lan diễn ra từ 20-31 tháng 5 năm 2022.
- Dòng sản phẩm: Mã định danh model theo Hướng dẫn trợ giúp chính thức của Sony là XQ-CT54, XQ-CT62 và XQ-CT72. Ánh xạ khu vực phụ bổ sung thêm XQ-CT44 (không khóa SIM Nhật Bản), SO-51C (NTT Docomo), SOG06 (au/Okinawa Cellular) và A201SO (SoftBank) dưới dạng biến thể nhà mạng Nhật Bản.
- Giá ra mắt (khu vực Thái Lan): 48.990 THB, nhất quán trên các nguồn tin tức và danh mục sản phẩm Thái Lan.
Thân máy & Cấu tạo
Xperia 1 IV sử dụng thiết kế thanh phẳng với kính Corning Gorilla Glass Victus ở cả mặt trước và mặt sau, kết hợp với cảm biến vân tay gắn ở cạnh bên. Sony công bố chỉ số chống nước IPX5/IPX8 và chống bụi IP6X.
- Kích thước (chuẩn hóa): Xấp xỉ 165 × 71 × 8,2 mm (6,5 × 2,8 × 0,3 in).
- Trọng lượng (chuẩn hóa): Xấp xỉ 185 g (6,6 oz).
- Màu sắc (ra mắt tại Đông Nam Á): Đen, Tím.
- Kính bảo vệ: Corning Gorilla Glass Victus.
- Chống nước: IPX5 (tia nước) và IPX8 (ngâm nước).
- Chống bụi: IP6X (kín bụi).
Hệ thống Hiển thị
Sony trang bị cho Xperia 1 IV màn hình 4K HDR OLED CinemaWide 6,5 inch tỷ lệ 21:9. Thông số kỹ thuật chính thức ghi nhận tần số quét 120Hz, giảm nhòe chuyển động 240Hz và tốc độ cảm ứng 240Hz. Chế độ Creator của Sony, hỗ trợ bởi CineAlta, mang lại độ phủ DCI-P3 100%, ITU-R BT.2020 (Rec.2020), điểm trắng D65 và chuyển sắc 10-bit với X1 for mobile.
- Loại màn hình: 4K HDR OLED (3840 × 1644).
- Tỷ lệ khung hình: 21:9 CinemaWide.
- Tần số quét: 120 Hz.
- Giảm nhòe chuyển động: 240 Hz.
- Tốc độ cảm ứng: 240 Hz.
- Tính năng màu sắc: Chế độ Creator, DCI-P3 100%, Rec.2020, điểm trắng D65, chuyển sắc 10-bit.
- Độ sáng: Sony công bố độ sáng cao hơn khoảng 50% so với model trước.
Hệ thống Camera
Mảng camera sau bao gồm ba cảm biến Exmor RS dành cho thiết bị di động 12MP, mỗi cảm biến được ghép nối với quang học ZEISS và lớp phủ T*. Yếu tố nổi bật là ống kính telephoto quang học thực sự có tiêu cự thay đổi từ 85-125 mm với khẩu độ f/2.3-f/2.8, lần đầu tiên được triển khai trên điện thoại thông minh. Cả ba ống kính sau đều hỗ trợ đọc 120 fps, cho phép AF/AE liên tục ở tốc độ lên tới 60 lần tính toán mỗi giây và chụp liên tiếp ở tốc độ lên tới 20 fps.
Camera sau
- 16 mm siêu rộng: 12MP, f/2.2, cảm biến 1/2.5 inch, góc nhìn 124°.
- 24 mm góc rộng: 12MP, f/1.7, cảm biến 1/1.7 inch, góc nhìn 82°, OIS.
- 85-125 mm telephoto: 12MP, khẩu độ thay đổi f/2.3-f/2.8, zoom quang học thực sự, OIS.
Phần cứng camera bổ sung
- Cảm biến iToF 3D, cảm biến RGB-IR.
- Quang học ZEISS với lớp phủ T*.
- Zoom lai lên tới 15.6×, AI Super Resolution Zoom.
- Eye AF thời gian thực (người và động vật), Theo dõi thời gian thực.
Quay phim
- Quay video 4K HDR ở 24, 25, 30, 60 và 120 fps.
- Optical SteadyShot với FlawlessEye, Chế độ Thông minh Chủ động (ổn định 5 trục).
- Bộ lọc gió, Cinematography Pro, Videography Pro.
- Định dạng tệp: MP4 (H.264, H.265).
Camera trước
- 12MP, f/2.0, cảm biến Exmor RS 1/2.9 inch, góc nhìn 83°.
- Ảnh HDR, SteadyShot, selfie chân dung, đèn flash màn hình, chụp bằng cử chỉ tay.
Nền tảng & Phần mềm
Xperia 1 IV được trang bị Nền tảng di động Qualcomm Snapdragon 8 Gen 1 và 12GB RAM. Tài liệu hỗ trợ chính thức của Sony liệt kê Android 12 khi ra mắt.
- Bộ xử lý: Snapdragon 8 Gen 1 (4nm), với các tính năng Snapdragon Elite Gaming.
- RAM: 12GB LPDDR5 (nhất quán trên các nguồn hỗ trợ và ra mắt).
- Bộ nhớ lưu trữ: Phụ thuộc vào thị trường — cấu hình 256GB UFS (cấu hình ra mắt Đông Nam Á) hoặc 512GB UFS (trang hỗ trợ Hoa Kỳ). Mở rộng bằng thẻ nhớ microSDXC hỗ trợ thẻ lên tới 1TB.
- Hệ điều hành: Android 12.
- Tính năng chơi game: Game Enhancer, PlayStation Remote Play, hỗ trợ tay cầm không dây DUALSHOCK 4 và DualSense, tần số quét màn hình 120Hz, giảm nhòe chuyển động 240Hz, quét cảm ứng 240Hz, chức năng triệt tiêu nhiệt, ghi hình thời gian thực, phát trực tiếp trên YouTube.
- Phần mềm âm thanh: Loa stereo toàn cảnh, Dolby Atmos, DSEE Ultimate, 360 Reality Audio (đã được chứng nhận và upmix), aptX Adaptive, LDAC.
- Phát trực tuyến: Hỗ trợ Google Cast.
Tính năng chính & Thông minh phần mềm
Sony tích hợp nhiều tính năng phần mềm tập trung vào camera và đa phương tiện, tận dụng khả năng AI và xử lý thời gian thực của nền tảng.
- AI Super Resolution Zoom cho độ rõ nét khi zoom kỹ thuật số vượt quá phạm vi quang học.
- Real-Time Eye AF và Real-Time Tracking cho cả người và động vật, được hỗ trợ bởi cảm biến 3D iToF và tốc độ đọc 120 fps.
- Videography Pro dành cho phát trực tiếp và quy trình sản xuất nội dung di động; Cinematography Pro cho video 4K HDR 120 fps.
- Xperia Adaptive Charging, Battery Care và STAMINA Mode giúp kéo dài tuổi thọ pin.
- Creator mode hiệu chỉnh màn hình (dựa trên CineAlta) để xem lại phương tiện với màu sắc chính xác.
- Heat-suppression functions để duy trì hiệu suất trong các phiên ghi hình hoặc chơi game kéo dài.
Pin & Sạc
Thông số kỹ thuật chính thức của Sony cho thấy pin 5000 mAh không thể tháo rời. Sony cho biết sạc nhanh USB Power Delivery có thể đạt 50% trong khoảng 30 phút. Sạc không dây Qi và tính năng Chia sẻ pin (sạc không dây ngược) cũng được hỗ trợ.
- Dung lượng: 5000 mAh (thông thường).
- Sạc có dây: USB Power Delivery (sạc nhanh đến 50% trong ~30 phút).
- Sạc không dây: Chuẩn Qi.
- Sạc không dây ngược: Chia sẻ pin.
- Quản lý pin bằng phần mềm: Xperia Adaptive Charging, Battery Care, Chế độ STAMINA.
Kết nối & Cảm biến
Xperia 1 IV hỗ trợ hai nano-SIM, với eSIM chỉ có trên biến thể XQ-CT54 theo Hướng dẫn trợ giúp chính thức. Các băng tần 5G bao gồm cả dải Sub6 và mmWave. Cổng USB-C hoạt động ở chuẩn USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) với chế độ DisplayPort Alt Mode cho đầu ra ngoài lên đến 4K 60 fps.
- SIM: Hai nano-SIM; eSIM (chỉ XQ-CT54).
- Băng tần 5G: n1, n2, n3, n5, n7, n8, n20, n28, n38, n40, n41, n66, n71, n77, n78, n260, n261.
- 4G LTE: Hỗ trợ nhiều băng tần bao gồm 1-5, 7, 8, 12, 13, 17, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 32, 34, 38-41, 46, 48, 66, 71.
- Wi-Fi: 802.11 a/b/g/n/ac/ax (2.4/5/6 GHz), Wi-Fi 6.
- Bluetooth: 5.2 với LE Audio, aptX Adaptive, LDAC.
- Định vị: A-GPS, A-GLONASS, Beidou, Galileo, QZSS.
- Cổng kết nối: USB Type-C (USB 3.2, 5 Gbps, DisplayPort), giắc âm thanh 3.5 mm.
- Khác: NFC, cảm biến vân tay cạnh bên.
SONY Xperia 1 IV - Tổng quan
SONY Xperia 1 IV là flagship ra mắt năm 2022, được trang bị màn hình OLED 4K HDR 6,5 inch tỷ lệ 21:9 với tần số quét 120Hz, nền tảng Snapdragon 8 Gen 1, RAM 12GB và hệ thống ba camera sau 12MP, sở hữu ống kính tele zoom quang học thực sự đầu tiên trên thế giới trong dải tiêu cự 85-125 mm. Các nguồn hỗ trợ chính thức từ Sony và báo chí đều mô tả nhất quán về độ bền IPX5/IPX8/IP6X, kính Gorilla Glass Victus, pin 5000 mAh hỗ trợ sạc USB PD và sạc không dây Qi, cùng bộ công cụ nghe nhìn đầy đủ bao gồm quay video 4K HDR 120 fps, Cinematography Pro và âm thanh Dolby Atmos. Dung lượng lưu trữ phụ thuộc vào thị trường (cấu hình ra mắt 256GB tại Đông Nam Á; biến thể hỗ trợ 512GB tại Mỹ). Giá bán lẻ đề xuất toàn cầu không được cung cấp trong nguồn dữ liệu tham khảo.
| Giá ra mắt (MSRP): | Giá thị trường hiện tại: |
|---|---|
| ฿48,990 |