SONY Xperia 10

SONY Xperia 10 photo gallery
SONY Xperia 10
Màn hình
6.0 inch 21:9 Extended FHD+ (2520 x 1080)
Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Công nghệ tăng cường hình ảnh
Chipset & Bộ nhớ
Nền tảng di động Qualcomm Snapdragon 630
GPU Adreno 508
RAM 3GB (toàn cầu) / RAM 4GB (I4193)
Camera
13 MP F2.0 (góc rộng) + 5 MP F2.4 (chiều sâu) phía sau
Quay video 4K, chuyển động chậm 120fps, SteadyShot
Camera trước 8 MP F2.0 với chế độ selfie chân dung
Pin & Sạc
Dung lượng điển hình 2870 mAh
Sạc nhanh USB Power Delivery
Sạc thích ứng Xperia, Chăm sóc pin, Smart Stamina
Kết nối & Mạng
4G LTE DL Cat12 / UL Cat13
Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac, Bluetooth 5.0
USB-C 2.0, NFC, A-GNSS (GPS + GLONASS)
Bộ nhớ & Lưu trữ
Bộ nhớ trong 64 GB eMMC
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC lên đến 512 GB
Nano SIM đơn hoặc kép (tùy model)
Dòng thời gian & Thông tin ra mắt
Xperia 10 được công bố tại Triển lãm di động toàn cầu 2019 và nhanh chóng có mặt tại các thị trường toàn cầu. Thời gian ra mắt khác nhau theo khu vực, với doanh số tại Mỹ bắt đầu từ tháng 3 năm 2019.
- Dòng sản phẩm: SONY Xperia 10 (thế hệ đầu tiên, 2019)
- Mã định danh model Sony chính thức được liệt kê trong nguồn: I3113 / I3123 / I4113 / I4193
- Công bố: Ngày 25 tháng 2 năm 2019 tại MWC 2019
- Ra mắt toàn cầu (đối chiếu): Ngày 27 tháng 2 năm 2019
- Bắt đầu bán tại Mỹ: Ngày 18 tháng 3 năm 2019
- Giá ra mắt (Anh): £299
- Giá ra mắt (Mỹ): US$349,99 / US$350
Thân máy & Chất lượng hoàn thiện
Xperia 10 sử dụng thiết kế dạng thanh mảnh, cao với mặt kính phía trước được bảo vệ bởi kính cường lực Corning Gorilla Glass 5. Thông số kỹ thuật chính thức của Sony không đề cập đến khả năng chống nước.
- Kích thước: 156 x 68 x 8,4 mm
- Trọng lượng: 162 g
- Mặt kính trước: Corning Gorilla Glass 5
- Chống nước: Không được liệt kê; trường chống nước chính thức bị để trống
- Màu sắc: Có sẵn nhiều tùy chọn (nguồn không nêu rõ màu sắc cụ thể theo khu vực)
Hệ thống hiển thị
Xperia 10 giới thiệu tỷ lệ khung hình CinemaWide 21:9 của Sony đến phân khúc tầm trung, mang đến độ phân giải FHD+ cho trải nghiệm xem video sống động.
- Kích thước: 6,0 inch (đường chéo)
- Độ phân giải: FHD+ 2520 x 1080 pixel
- Tỷ lệ khung hình: Màn hình rộng 21:9
- Bảo vệ: Corning Gorilla Glass 5
- Tính năng: Công nghệ tăng cường hình ảnh
Hệ thống camera
Cụm camera kép phía sau kết hợp cảm biến chính 13MP với cảm biến chiều sâu 5MP, cho phép hiệu ứng xóa phông và chụp ảnh tỷ lệ 21:9. Camera trước có đèn flash màn hình và hiệu ứng selfie chân dung.
Camera sau
- Cảm biến chính: 13 MP, F2.0, 1/3.0", 1.12µm, góc rộng 76,4°
- Cảm biến phụ: 5 MP, F2.4, 1/4.0", 1.4µm, góc nhìn 87,9°
- Tính năng: Chụp 21:9, xóa phông, HDR ảnh, lấy nét lai, ISO thiếu sáng 12800, zoom kỹ thuật số 5x
- Video: Quay 4K, chuyển động chậm 120fps, SteadyShot, quay 21:9
Camera trước
- Cảm biến: 8 MP, F2.0, 1/4.0", 1.12µm, góc nhìn 84°
- Tính năng: HDR ảnh, SteadyShot, hiệu ứng selfie chân dung, đèn flash màn hình
Nền tảng & Phần mềm
Xperia 10 ra mắt với Android 9 Pie và sau đó nhận được bản cập nhật lên Android 10. Nền tảng Snapdragon 630 cung cấp hiệu năng đủ dùng cho các tác vụ hàng ngày.
- Hệ điều hành (khi ra mắt): Android 9 Pie
- Bản cập nhật sau này: Android 10 (được ghi trong Hướng dẫn trợ giúp của Sony)
- Chipset: Nền tảng di động Qualcomm Snapdragon 630
- GPU: Adreno 508
Tính năng chính & Cải tiến phần mềm
Sony đã tích hợp một số tính năng pin và âm thanh thông minh để cải thiện trải nghiệm người dùng mà không cần phần cứng AI chuyên dụng.
- Quản lý pin: Sạc thích ứng Xperia, Chăm sóc pin, Smart Stamina, Chế độ Stamina
- Âm thanh: Âm thanh độ phân giải cao, DSEE HX, LDAC, SmartAmplifier, aptX HD, radio FM
- Bảo mật: Cảm biến vân tay gắn cạnh bên
- Kết nối: Wi-Fi băng tần kép ac, Bluetooth 5.0, NFC, USB-C 2.0
Pin & Sạc
Pin 2870 mAh ở mức vừa phải cho màn hình 6,0 inch nhưng hỗ trợ sạc nhanh qua USB Power Delivery.
- Dung lượng: 2870 mAh (điển hình)
- Sạc có dây: USB Power Delivery (USB-C 2.0)
- Tính năng phần mềm: Sạc thích ứng Xperia, Chăm sóc pin, Smart Stamina, Chế độ Stamina
- Sạc không dây: Không được hỗ trợ (không được liệt kê trong thông số kỹ thuật chính thức)
Kết nối & Cảm biến
Xperia 10 bao gồm bộ tùy chọn kết nối toàn diện cho năm 2019, bao gồm 4G LTE, Bluetooth 5.0, NFC và bộ cảm biến đầy đủ.
- Di động: 4G LTE Cat12 / Cat13 (hỗ trợ 2G/3G)
- Wi-Fi: 802.11a/b/g/n/ac (2,4 GHz + 5 GHz)
- Bluetooth: Phiên bản 5.0 với aptX HD
- Định vị: A-GNSS (GPS + GLONASS)
- USB: Type-C 2.0, USB Power Delivery
- Âm thanh: Giắc cắm tai nghe 3,5 mm (được liệt kê trong nguồn phụ)
- Cảm biến: Gia tốc kế, ánh sáng xung quanh, eCompass, vân tay, Hall, từ kế, bộ đếm/phát hiện bước chân, tiệm cận
- Khác: NFC, Google Cast
SONY Xperia 10 - Tổng kết
SONY Xperia 10 là điện thoại thông minh tầm trung năm 2019 đã giới thiệu màn hình CinemaWide 21:9 đến với nhiều đối tượng người dùng hơn. Máy được hỗ trợ chính thức từ Sony cho các model I3113, I3123, I4113 và I4193, với màn hình 6,0 inch FHD+, Snapdragon 630, RAM 3GB/4GB, bộ nhớ trong 64GB, camera kép phía sau và pin 2870 mAh. Điện thoại hỗ trợ quay video 4K, âm thanh Hi-Res Audio và sạc USB Power Delivery, nhưng thiếu khả năng chống nước chính thức và 5G.
| Giá ra mắt (MSRP): | Giá thị trường hiện tại: |
|---|---|
| US$349.99 |