SONY Xperia 10 IV

SONY Xperia 10 IV 3D preview

Submit your photo

How would you rate it?
Share your photo
📸
Click or Drop
Max 10MB, JPEG/PNG/WebP
Who are you?
Caption (Brief review)
Credit & attribution
License info

Please submit only photos you own or are authorized to share.

SONY Xperia 10 IV photo gallery

0
6.0" 21:9 FHD+ OLED
Snapdragon 695 5G
12MP + 8MP + 8MP
5000 mAh
6GB RAM / 128GB UFS
5G
IP68/IP6X
161 g
3.5 mm jack, LDAC
USB-C (USB 2.0)
153 x 67 x 8.3 mm
XQ-CC54 / XQ-CC72

6.0" OLED, 60 Hz

21:9 FHD+ (2520×1080)

Triluminous Display, DCI‑P3 97%

Gorilla Glass Victus

Snapdragon 695 5G

Adreno 619 GPU

Android 12

Camera sau ba ống kính

12 MP góc rộng (27 mm, F1.8, OIS)

8 MP tele (54 mm, F2.2)

8 MP siêu rộng (16 mm, F2.2, 120°)

8 MP camera trước (F2.0)

5000 mAh

Sạc nhanh USB Power Delivery

Xperia Adaptive Charging, STAMINA Mode

5G / 4G / 3G / 2G

Wi‑Fi 5 (802.11ac), Bluetooth 5.1

NFC, USB‑C 2.0, 3.5 mm jack

nanoSIM + eSIM (XQ‑CC54)

6 GB RAM + 128 GB UFS

microSDXC lên đến 1 TB

Dual‑SIM (nanoSIM + eSIM hoặc nanoSIM + nanoSIM)

Xperia 10 IV được công bố vào ngày 11 tháng 5 năm 2022 như một điện thoại thông minh 5G tầm trung của Sony. Việc triển khai khác nhau theo từng thị trường, với Singapore có sẵn từ tháng 6 năm 2022 và Thái Lan mở đặt trước từ ngày 17 tháng 6 đến 3 tháng 7 năm 2022.

  • Thông báo: 11 tháng 5, 2022 (thông cáo báo chí Singapore)
  • Giá ra mắt: S$679 giá bán lẻ đề xuất (Singapore)
  • Giá Thái Lan: 16.990 THB (đặt trước khu vực)
  • Ước tính thứ cấp: EUR 499 / GBP 429 (Châu Âu / Anh, không chính thức)
  • Mã định danh (Hướng dẫn hỗ trợ): XQ‑CC54, XQ‑CC72
  • Biến thể nhà mạng Nhật Bản: SO‑52C (NTT Docomo), SOG07 (au), A202SO (SoftBank), XQ‑CC44 (Rakuten / SIM‑free)

Sony thiết kế Xperia 10 IV như một điện thoại nhỏ gọn siêu nhẹ. Các thông tin chính thức ghi nhận kích thước 153 × 67 × 8.3 mm và trọng lượng 161 g, khiến nó trở thành một trong những điện thoại 5G nhẹ nhất khi ra mắt với pin 5000 mAh.

  • Kích thước: 153 x 67 x 8.3 mm
  • Trọng lượng: 161 g
  • Độ bền: Chống nước IPX5/IPX8, chống bụi IP6X
  • Bảo vệ màn hình: Corning Gorilla Glass Victus
  • Màu sắc: Đen, Mint (màu ra mắt); màu sắc thị trường Nhật Bản có thể khác
  • Nội dung hộp: Chỉ có điện thoại — không kèm sạc hoặc cáp trong hộp (bao bì không nhựa)

Điện thoại có màn hình OLED 6.0 inch tỷ lệ 21:9 FHD+ với tần số quét 60 Hz và cảm ứng 120 Hz. Công nghệ Triluminous Display của Sony và dải màu DCI‑P3 97% hỗ trợ hình ảnh sống động, trong khi tối ưu hóa hình ảnh video cải thiện nội dung phát trực tuyến.

  • Kích thước: 6.0 inch đường chéo
  • Độ phân giải: 2520 × 1080 (FHD+)
  • Tấm nền: OLED, tỷ lệ khung hình 21:9
  • Tần số quét: 60 Hz màn hình, 120 Hz cảm ứng
  • Độ sáng: Sony tuyên bố tăng 15% độ sáng so với Xperia 10 III
  • Tính năng: Tối ưu hóa hình ảnh video, Đa cửa sổ 21:9, Chế độ một tay

Dãy camera sau kết hợp ba ống kính bao phủ các tiêu cự góc rộng, tele và siêu rộng. Ổn định hình ảnh quang học (OIS) có trên camera chính góc rộng, và xử lý của Sony bao gồm Super Resolution Zoom, HDR và chế độ chụp đêm chuyên dụng.

  • Góc rộng (Camera 1): 12 MP, 27 mm, F1.8, 1/2.8" Exmor R, OIS, 79° FOV
  • Tele (Camera 2): 8 MP, 54 mm, F2.2, 1/4.4", 43° FOV
  • Siêu rộng (Camera 3): 8 MP, 16 mm, F2.2, 1/4", 120° FOV
  • Camera trước: 8 MP, F2.0, 1/4", 78° FOV, HDR và chụp chân dung selfie
  • Quay video: Lên tới 1080p @30fps; quay chậm 720p @120fps; OIS và EIS (SteadyShot)
  • Tính năng khác: Superior Auto, ảnh HDR, hiệu ứng bokeh, chụp liên tiếp 10 fps AE, đọc QR

Xperia 10 IV được trang bị Qualcomm Snapdragon 695 5G Mobile Platform với GPU Adreno 619. Điện thoại xuất xưởng với Android 12 và hỗ trợ dual‑SIM nanoSIM + eSIM (eSIM chỉ có trên XQ‑CC54).

  • Chipset: Snapdragon 695 5G (6‑nm, tám lõi)
  • GPU: Adreno 619
  • Bộ nhớ: RAM 6 GB LPDDR4X
  • Lưu trữ: 128 GB UFS nội bộ, microSDXC lên đến 1 TB
  • Hệ điều hành: Android 12
  • SIM: Dual SIM — nanoSIM + eSIM (chỉ XQ‑CC54) hoặc dual nanoSIM trên các model khác
  • Cảm biến: Vân tay (cạnh bên), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn

Sony trang bị cho Xperia 10 IV pin 5000 mAh, được hãng tuyên bố là dung lượng lớn nhất trong phân khúc điện thoại 5G nhẹ nhất khi ra mắt. Sạc qua USB Power Delivery, với các tính năng phần mềm kéo dài tuổi thọ pin.

  • Dung lượng: 5000 mAh (điển hình)
  • Sạc: Sạc nhanh USB Power Delivery
  • Chăm sóc pin: Xperia Adaptive Charging, Battery Care, STAMINA Mode
  • Không sạc không dây (không có trong thông số chính thức)
  • Không kèm bộ sạc (bao bì không nhựa của Sony bỏ qua bộ sạc và cáp)

Hỗ trợ mạng từ 2G đến 5G Sub‑6, với phủ sóng băng tần toàn diện. Điện thoại cũng giữ lại giắc cắm tai nghe 3.5 mm với hỗ trợ Hi‑Res Audio và LDAC.

  • Băng tần 5G: n1, n3, n7, n8, n28, n38, n41, n77, n78, n79
  • Băng tần 4G: 1, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 39, 40, 41
  • Băng tần 3G: 1, 4, 5, 8 (2100, 1700, 850, 900 MHz)
  • Băng tần 2G: 850, 900, 1800, 1900
  • Wi‑Fi: 802.11 a/b/g/n/ac (2.4 + 5 GHz)
  • Bluetooth: 5.1 với aptX Adaptive, LDAC, AAC
  • Định vị: A‑GPS, A‑GLONASS, Beidou, Galileo, QZSS
  • Cổng kết nối: USB‑C (USB 2.0), giắc âm thanh 3.5 mm
  • Khác: NFC, Google Cast, eSIM (chỉ XQ‑CC54)

Sony Xperia 10 IV là điện thoại thông minh 5G tầm trung năm 2022 kết hợp thân máy siêu nhẹ 161 g, màn hình OLED 6.0 inch FHD+, camera sau ba ống kính với OIS, pin 5000 mAh và độ bền IP68/IP6X. Máy chạy Android 12 trên nền tảng Snapdragon 695 với 6 GB RAM và 128 GB bộ nhớ, giữ lại giắc cắm âm thanh 3.5 mm với Hi‑Res Audio và LDAC. Giá khu vực là S$679 (Singapore) và 16.990 THB (Thái Lan).

Giá khởi điểm (MSRP): Giá thị trường hiện tại:
S$679