SONY Xperia 10 V

SONY Xperia 10 V 3D preview

Submit your photo

How would you rate it?
Share your photo
📸
Click or Drop
Max 10MB, JPEG/PNG/WebP
Who are you?
Caption (Brief review)
Credit & attribution
License info

Please submit only photos you own or are authorized to share.

SONY Xperia 10 V photo gallery

0
6.1" FHD+ OLED
Snapdragon 695 5G
48MP Góc rộng OIS + 8MP Tele + 8MP Siêu rộng
Camera trước 8MP
6GB RAM / 128GB Bộ nhớ
Pin 5000mAh
Chống nước IPX5/IPX8, Chống bụi IP6X
5G Sub6
159g
Jack 3.5mm + Loa Stereo
USB‑C (USB 2.0)
Dòng XQ-DC54 / XQ-DC72

6.1" FHD+ OLED

Màn hình rộng 21:9, độ phân giải 2520 x 1080

Tần số quét 60Hz / Cảm ứng chạm 120Hz

DCI-P3 100%, màn hình Triluminous

Snapdragon 695 5G

Nền tảng di động Snapdragon 695 5G

Android 13 với 2 lần nâng cấp hệ điều hành / 3 năm cập nhật bảo mật

Camera sau ba ống kính

Góc rộng hiệu dụng 48MP (26mm, F1.8, OIS); Tele 8MP (54mm, F2.2); Siêu rộng 8MP (16mm, F2.2, 120°)

Trước: 8MP (26mm, F2.0)

Video: quay chậm lên tới 720p 120fps, OIS+EIS

Pin 5000mAh

Sạc nhanh USB Power Delivery

Sạc thích ứng Xperia, Chăm sóc pin, Chế độ STAMINA

5G / 4G / 3G / 2G

Băng tần 5G: n1/3/5/7/8/20/28/38/40/41/77/78/79

Wi-Fi 5 (802.11ac), Bluetooth 5.1, NFC

USB‑C (2.0), jack 3.5mm

6GB RAM / 128GB Bộ nhớ

Bộ nhớ trong UFS

microSDXC lên tới 1TB

nanoSIM + eSIM (eSIM chỉ trên XQ-DC54)

Sony công bố Xperia 10 V vào ngày 11 tháng 5 năm 2023. Việc phát hành bắt đầu tại một số quốc gia Châu Á - Thái Bình Dương từ cùng ngày, trong khi thị trường châu Âu nhận máy từ giữa tháng 6 năm 2023. Các biến thể dành cho Nhật Bản (SO‑52D, SOG11, A302SO, XQ‑DC44) được giới thiệu thông qua các kênh nhà mạng và bán lẻ địa phương của Sony.

  • Công bố: 11 tháng 5 năm 2023 (Sony Europe và Sony Asia Pacific)
  • Phát hành tại Châu Á - Thái Bình Dương: từ 11 tháng 5 năm 2023, tại một số quốc gia (màu sắc: Oải hương, Đen)
  • Phát hành tại châu Âu: từ giữa tháng 6 năm 2023 (màu sắc: Oải hương, Xanh Sage, Trắng, Đen)
  • Giá ra mắt (châu Âu): 449 EUR / 399 GBP

Xperia 10 V được thiết kế với khung máy nhỏ gọn, nhẹ, góp phần tăng tính di động. Sony sử dụng Nguyên liệu pha trộn gốc (Original Blended Material) cho hộp và khay, đồng thời tích hợp SORPLAS trong một số thành phần bên trong và bên ngoài thân máy.

  • Kích thước: 155 x 68 x 8.3 mm
  • Trọng lượng: 159 g
  • Chống nước: IPX5 / IPX8
  • Chống bụi: IP6X
  • Kính mặt trước: Corning Gorilla Glass Victus
  • Màu sắc (châu Âu): Oải hương, Xanh Sage, Trắng, Đen

Sony trang bị cho Xperia 10 V màn hình OLED 6.1 inch tỷ lệ 21:9 bao phủ không gian màu DCI‑P3. Tần số quét được cố định ở 60 Hz, nhưng tốc độ quét cảm ứng đạt 120 Hz để phản hồi đầu vào mượt mà hơn.

  • Kích thước: 6.1 inch (tỷ lệ khung hình 21:9)
  • Độ phân giải: FHD+ (2520 x 1080)
  • Loại tấm nền: OLED (Triluminous display for mobile)
  • Tần số quét: 60 Hz
  • Tốc độ quét cảm ứng: 120 Hz
  • Tính năng video: Tối ưu hóa hình ảnh video, Chuyển đổi đa cửa sổ, Chế độ một tay

Cụm camera sau bao gồm ba ống kính chuyên dụng: camera góc rộng hiệu dụng 48 MP với ổn định quang học, camera tele 8 MP và siêu rộng 8 MP. Tính năng phát hiện cảnh và chủ thể của Sony tự động chọn cài đặt lý tưởng.

  • Camera góc rộng: 26 mm, 48 MP hiệu dụng / 12 MP ghi hình, cảm biến Exmor RS cho di động 1/2.0″, F1.8, OIS, góc nhìn 80°
  • Camera tele: 54 mm, 8 MP, cảm biến 1/4.4″, F2.2, góc nhìn 43°
  • Camera siêu rộng: 16 mm, 8 MP, cảm biến 1/4″, F2.2, góc nhìn 120°
  • Camera trước: 26 mm, 8 MP, cảm biến 1/4″, F2.0, góc nhìn 78°
  • Video: quay chậm 720p ở 120 fps, Optical SteadyShot (OIS+EIS), Zoom siêu phân giải AI lên tới 10x hybrid

Máy chạy Android 13 ngay khi xuất xưởng, được cung cấp sức mạnh bởi Nền tảng di động Snapdragon 695 5G. Sony cam kết hai lần nâng cấp hệ điều hành và ba năm cập nhật bảo mật.

  • Chipset: Nền tảng di động Snapdragon 695 5G
  • RAM: 6 GB
  • Bộ nhớ trong: 128 GB UFS, có thể mở rộng qua microSDXC lên tới 1 TB
  • Hệ điều hành: Android 13
  • Chính sách cập nhật: 2 lần nâng cấp hệ điều hành, 3 năm bản vá bảo mật
  • SIM: nanoSIM + eSIM (eSIM chỉ trên XQ‑DC54)

Sony nhấn mạnh một số tính năng thực tế giúp nâng cao trải nghiệm hàng ngày, bao gồm phát hiện cảnh camera hỗ trợ AI và quản lý kết nối thông minh.

  • Side sense: trình khởi chạy cử chỉ cho thao tác một tay
  • Chuyển đổi đa cửa sổ 21:9: đa nhiệm chia đôi màn hình
  • AI camera: tự động phát hiện cảnh, điều kiện và chủ thể để có cài đặt tối ưu
  • Âm thanh: LDAC, DSEE Ultimate, Chứng nhận 360 Reality Audio, 360 Reality Audio Upmix
  • Độ bền: Chống nước IPX5/IPX8, chống bụi IP6X, Gorilla Glass Victus
  • Kết nối thông minh: tự động chuyển đổi giữa Wi‑Fi và dữ liệu di động

Viên pin 5000 mAh đi kèm với sạc nhanh USB Power Delivery. Sony bao gồm các tính năng sạc thích ứng và chăm sóc pin để kéo dài tuổi thọ pin.

  • Dung lượng: 5000 mAh
  • Sạc có dây: USB Power Delivery
  • Tính năng phần mềm: Sạc thích ứng Xperia, Chăm sóc pin, Chế độ STAMINA
  • Thời gian phát video được công bố: khoảng 34 giờ (theo điều kiện thử nghiệm của Sony)

Xperia 10 V hỗ trợ 5G Sub6 cùng với các băng tần 4G và 3G toàn diện. Các kết nối bao gồm NFC, Wi‑Fi 5, Bluetooth 5.1 và jack âm thanh 3.5 mm.

  • Băng tần 5G: n1, n3, n5, n7, n8, n20, n28, n38, n40, n41, n77, n78, n79
  • Băng tần 4G: 1, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 39, 40, 41
  • Băng tần 3G: 2100 (B1), 1700 (B4), 850 (B5), 900 (B8)
  • Wi‑Fi: 802.11a/b/g/n/ac (2.4/5 GHz)
  • Bluetooth: 5.1
  • USB: USB‑C (USB 2.0 Tốc độ cao)
  • Định vị: A‑GPS, A‑GLONASS, Beidou, Galileo, QZSS
  • Khác: NFC, Google Cast, cảm biến vân tay (gắn cạnh)
  • Âm thanh: jack tai nghe 3.5 mm, loa stereo trước, LDAC, aptX Adaptive

SONY Xperia 10 V là một điện thoại thông minh 5G tầm trung nhỏ gọn, cân bằng giữa thiết kế nhẹ 159 g với pin dung lượng lớn 5000 mAh. Hệ thống camera ba ống kính 48 MP, khả năng chống nước IPX5/IPX8 và màn hình OLED khiến nó trở thành một lựa chọn đa năng trong phân khúc, mặc dù màn hình 60 Hz và chính sách nâng cấp hai phiên bản hệ điều hành là những hạn chế đáng chú ý.

Giá ra mắt (MSRP): Giá thị trường hiện tại:
€449