SONY Xperia 5 IV

SONY Xperia 5 IV photo gallery
SONY Xperia 5 IV
6.1" FHD+ HDR OLED
2520 x 1080, 21:9
Tần số quét 120Hz, giảm nhòe chuyển động 240Hz
Snapdragon 8 Gen 1
Bộ xử lý 8 nhân
Android 12
Camera sau ba 12MP
Góc rộng 24mm F1.7, tele 60mm F2.4, siêu rộng 16mm F2.2
Camera trước 12MP (1/2,9" Exmor RS)
Pin 5000mAh
Sạc nhanh USB-PD, sạc không dây Qi, Chia sẻ pin
Sạc thích ứng Xperia, Chăm sóc pin
5G / 4G / 3G / 2G
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.2 LE Audio, NFC
USB 3.2 (5Gbps), đầu ra DisplayPort
8GB RAM / 128GB Bộ nhớ trong
UFS nội bộ, microSDXC lên đến 1TB
nanoSIM + eSIM (chỉ XQ-CQ54)
Dòng thời gian & Chi tiết phát hành
Sony Electronics đã công bố Xperia 5 IV vào ngày 1 tháng 9 năm 2022, mở đặt hàng trước tại Mỹ cùng ngày với giá tham khảo khoảng US$1.000. Hàng bán lẻ tại Mỹ bắt đầu có mặt vào cuối tháng 10 năm 2022. Tài liệu nguồn xác định các số model sau trên thị trường toàn cầu và Nhật Bản:
- Dòng sản phẩm: XQ-CQ54 / XQ-CQ62 / XQ-CQ72 là các mã định danh chính thức trong Hướng dẫn Sử dụng tiếng Anh.
- Biến thể khu vực / mã model được liệt kê trong nguồn: XQ-CQ44 (SIM-free Nhật Bản), SO-54C (NTT Docomo), SOG09 (au / Okinawa Cellular), A204SO (SoftBank).
- Giá ra mắt (MSRP): US$1.000.
- Tùy chọn màu sắc tại Mỹ khi ra mắt: Đen và Xanh lá (Xanh lá độc quyền trên electronics.sony.com).
Thiết kế & Hoàn thiện
Xperia 5 IV giữ lại yếu tố hình khối cao, nhỏ gọn đặc trưng của Sony với khung phẳng và kính cường lực Gorilla Glass Victus ở cả mặt trước và mặt sau. Thông số kỹ thuật chính thức từ Sony USA liệt kê:
- Kích thước: 156 x 67 x 8,2 mm
- Trọng lượng: 172 g
- Độ bền: Chống nước IPX5 / IPX8 và chống bụi IP6X
- Chất liệu: Gorilla Glass Victus mặt trước và mặt sau
- Màu sắc (toàn cầu): Đen, Trắng Ecru, Xanh lá (tài liệu Nhật Bản bổ sung Trắng Ecru; tên màu ra mắt tại Mỹ là Đen và Xanh lá)
Điện thoại có cảm biến vân tay gắn bên cạnh tích hợp vào nút nguồn.
Hệ thống màn hình
Sony USA liệt kê màn hình OLED HDR FHD+ 6,1 inch với tỷ lệ khung hình CinemaWide 21:9. Các thông số kỹ thuật chính từ thông số chính thức:
- Độ phân giải: 2520 x 1080 (FHD+)
- Tần số quét: 120 Hz
- Giảm nhòe chuyển động: 240 Hz (tương đương)
- Tần số quét cảm ứng: 240 Hz
- Màu sắc: DCI-P3 100%, ITU-R BT.2020 / Rec.2020, điểm trắng D65
- Gradient màu: 10-bit
- Chế độ Creator: Được hỗ trợ bởi CineAlta
- X1 for mobile: Công cụ xử lý hình ảnh của Sony
Màn hình hỗ trợ phát lại nội dung HDR và tỷ lệ khung hình 21:9 phù hợp để xem video điện ảnh.
Hệ thống camera
Xperia 5 IV có ba camera sau 12MP và một camera trước 12MP, tất cả đều sử dụng cảm biến Exmor RS và ống kính Zeiss với lớp phủ T*. Sony nhấn mạnh tính năng Eye AF theo thời gian thực, tốc độ đọc 120 fps và quay video 4K HDR với tốc độ lên đến 120 fps trên cả ba ống kính sau.
- Góc rộng (Camera 1): 24 mm, F1.7, 1/1.7" Exmor RS, góc nhìn 82°, OIS, AF
- Tele (Camera 2): 60 mm, F2.4, 1/3.5" Exmor RS, góc nhìn 40°, OIS, AF
- Siêu rộng (Camera 3): 16 mm, F2.2, 1/2.5" Exmor RS, góc nhìn 124°, AF
- Camera trước: 12 MP (xấp xỉ 12,2 MP trong tài liệu Nhật Bản), 1/2.9" Exmor RS, góc nhìn 83°
- Video: Quay video 4K HDR ở 24/25/30/60/120 fps, MP4 H.264/H.265
- Chống rung: Optical SteadyShot với FlawlessEye, Chế độ Hoạt động Thông minh 5 trục
- Tính năng: Photography Pro, Cinematography Pro, Videography Pro, Theo dõi thời gian thực, Cảm biến RGB-IR, Zoom lai 7,5x, Zoom Siêu phân giải AI
Hệ thống camera được thiết kế cho cả nhiếp ảnh và quay phim với khả năng kiểm soát ở cấp độ chuyên nghiệp.
Nền tảng & Phần mềm
Sony USA liệt kê Nền tảng di động Snapdragon 8 Gen 1 đi kèm với 8GB RAM và 128GB bộ nhớ trong UFS. Hệ điều hành là Android 12 khi ra mắt.
- Bộ xử lý: Snapdragon 8 Gen 1 (8 nhân)
- Bộ nhớ: 8 GB RAM
- Bộ nhớ trong: 128 GB UFS, có thể mở rộng qua microSDXC lên đến 1 TB
- Hệ điều hành: Android 12
- SIM: nanoSIM + Hỗ trợ SIM kép; eSIM chỉ khả dụng trên XQ-CQ54
- Tính năng phần mềm: Sạc thích ứng Xperia, Chăm sóc pin, Chế độ STAMINA
Pin & Sạc
Sony trang bị cho Xperia 5 IV pin 5000mAh, dung lượng đáng kể cho một chiếc điện thoại nhỏ gọn. Tài liệu nguồn liệt kê:
- Dung lượng: 5000 mAh (không thể tháo rời)
- Sạc có dây: Sạc nhanh USB Power Delivery qua USB-C
- Sạc không dây: Sạc không dây Qi
- Sạc không dây ngược: Chức năng Chia sẻ pin để sạc các phụ kiện
- Quản lý pin: Sạc thích ứng Xperia, Chăm sóc pin, Chế độ STAMINA
Sự kết hợp giữa sạc có dây và không dây, cùng với Chia sẻ pin, mang lại sự linh hoạt cho sử dụng hàng ngày.
Kết nối & Cảm biến
Sony Xperia 5 IV hỗ trợ nhiều tùy chọn kết nối không dây và có dây, như được liệt kê trong thông số kỹ thuật chính thức:
- Di động: 5G (băng tần sub-6 n1,2,3,5,7,8,20,28,38,40,41,66,71,77,78), 4G LTE (hỗ trợ nhiều băng tần), 3G, 2G
- Wi-Fi: IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax (2.4/5/6 GHz) - Wi‑Fi 6E
- Bluetooth: 5.2 với LE Audio, LDAC, aptX HD, aptX Adaptive
- Định vị: A-GPS, A-GLONASS, Beidou, Galileo, QZSS
- USB: USB Type-C với USB 3.2 SuperSpeed (5 Gbps) và đầu ra DisplayPort (4K/60 fps qua cáp hỗ trợ)
- Âm thanh: Giắc âm thanh 3,5 mm, Hi-Res Audio, 360 Reality Audio, Dolby Atmos
- NFC: Hỗ trợ thanh toán không tiếp xúc và ghép nối
- Cảm biến: Cảm biến vân tay (gắn bên cạnh), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, ánh sáng, cảm biến RGB-IR
SONY Xperia 5 IV - Tổng kết
Sony Xperia 5 IV là một chiếc flagship nhỏ gọn ưu tiên hiệu suất camera, chất lượng màn hình và thời lượng pin. Hệ thống ba camera 12MP với Eye AF theo thời gian thực và quay video 4K 120fps, kết hợp với màn hình OLED HDR 120Hz và pin 5000mAh, khiến nó trở thành một ứng cử viên mạnh mẽ cho những người dùng tìm kiếm một chiếc điện thoại cao cấp nhỏ gọn. Sự bao gồm giắc cắm 3,5mm, khe mở rộng microSD và độ bền IP68 mang lại giá trị thực tế. Tuy nhiên, bộ nhớ trong cố định 128GB và RAM 8GB có thể bị hạn chế ở mức giá US$1.000, và hỗ trợ eSIM chỉ giới hạn ở một biến thể model. Nhìn chung, Xperia 5 IV mang lại trải nghiệm tập trung, giàu tính năng cho các chuyên gia sáng tạo và những người đam mê đa phương tiện.
| Giá ra mắt (MSRP): | Giá thị trường hiện tại: |
|---|---|
| US$1,000 |