SONY Xperia 5

SONY Xperia 5 photo gallery
SONY Xperia 5
6.1" 21:9 FHD+ HDR OLED
1080 x 2520, 449 ppi
Chế độ Creator được hỗ trợ bởi CineAlta, DCI-P3 100%, BT.2020, phân cấp tông màu 10-bit
Qualcomm Snapdragon 855
Octa-core, 7nm, GPU Adreno 640
Android 9 Pie, có thể nâng cấp lên Android 11
Hệ thống camera sau ba 12MP
26mm f/1.6 (góc rộng) + 16mm f/2.4 (siêu rộng) + 52mm f/2.4 (tele)
OIS, Eye AF, zoom quang 2x, video 4K HDR, Cinema Pro
3140 mAh với sạc nhanh USB PD
Smart Stamina, Sạc thích ứng, Chăm sóc pin, Chế độ STAMINA
Không hỗ trợ sạc không dây
4G LTE Cat19 / Cat13
Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac, Bluetooth 5.0, NFC, USB-C 3.1
Đầu ra DisplayPort, GPS + GLONASS
6GB RAM + 128GB UFS (Toàn cầu)
microSDXC lên đến 512GB
Lưu ý: Biến thể SO-01M Nhật Bản được liệt kê là 64GB
Dòng thời gian & Chi tiết phát hành
Sony đã giới thiệu Xperia 5 tại IFA 2019 vào ngày 5 tháng 9 năm 2019 như một flagship nhỏ gọn cùng dòng với Xperia 1. Điện thoại được ra mắt tại nhiều khu vực từ mùa thu năm 2019, với tình trạng có sẵn khác nhau tùy theo thị trường.
- Công bố: Ngày 5 tháng 9 năm 2019 (IFA 2019)
- Có sẵn: Mùa thu 2019; ra mắt tại Mỹ ngày 5 tháng 11 năm 2019; Thái Lan Quý 4 năm 2019 / tháng 10 năm 2019
- Giá ra mắt (Mỹ): 800 USD
- Giá ra mắt (Thái Lan): 25.990 THB
- Dòng sản phẩm: J8210 / J8270 / J9210 / J9260
- Các biến thể khu vực / mã nhà mạng được liệt kê trong nguồn: SO-01M (NTT Docomo Nhật Bản), SOV41 (au/Okinawa Cellular Nhật Bản), 901SO (SoftBank Nhật Bản)
Cấu trúc vật lý
Xperia 5 có thân máy mỏng, dài với tỷ lệ khung hình 21:9, giúp nó hẹp hơn so với các điện thoại màn hình lớn thông thường. Sony chế tạo thiết bị với kính Gorilla Glass 6 ở mặt trước và mặt sau cùng xếp hạng IP65/68 về chống bụi và nước.
- Kích thước: 158 x 68 x 8,2 mm
- Trọng lượng: 164 g
- Độ bền: Chống bụi và nước IP65/68, kính Corning Gorilla Glass 6
- Màu sắc: Đen, Đỏ, Xanh dương, Xám (nguồn: danh sách Thái Lan)
- Cảm biến: Cảm biến vân tay, gia tốc, ánh sáng xung quanh, khí áp, eCompass, con quay hồi chuyển, tiệm cận, RGBC-IR và nhiều hơn nữa
Hệ thống hiển thị
Màn hình CinemaWide 6,1 inch là một tính năng nổi bật, cung cấp tỷ lệ khung hình 21:9 lấy cảm hứng từ rạp chiếu phim với hỗ trợ HDR và hiệu chỉnh màu cấp chuyên nghiệp. Chế độ Creator của Sony, được hỗ trợ bởi CineAlta, nhằm tái tạo màu sắc chính xác.
- Kích thước: 6,1 inch
- Độ phân giải: FHD+ (1080 x 2520), 449 ppi
- Tấm nền: HDR OLED, 21:9 CinemaWide
- Màu sắc: DCI-P3 100%, BT.2020, phân cấp tông màu 10-bit
- Công nghệ: X1 for mobile, chế độ Creator được hỗ trợ bởi CineAlta
Hệ thống camera
Sony trang bị cho Xperia 5 cụm ba camera sau 12MP bao gồm tiêu cự góc rộng, siêu rộng và tele. Các tính năng chụp ảnh mượn từ máy ảnh không gương lật Alpha của Sony, bao gồm Eye AF và chụp liên tục.
- Camera sau 1 (Góc rộng): 12MP, 26mm f/1.6, 1/2.6" Exmor RS, pixel 1.4µm, OIS
- Camera sau 2 (Siêu rộng): 12MP, 16mm f/2.4, cảm biến 1/3.4", pixel 1.0µm, góc nhìn 130°
- Camera sau 3 (Tele): 12MP, 52mm f/2.4, cảm biến 1/3.4", pixel 1.0µm, OIS, zoom quang 2x
- Tính năng: Eye AF, lên đến 10fps AF/AE, BIONZ X for mobile, giảm nhiễu RAW, video 4K HDR, Cinema Pro, SteadyShot với Chế độ chủ động thông minh
- Camera trước: 8MP, cảm biến 1/4", f/2.0, pixel 1.12µm, HDR, SteadyShot, chụp chân dung tự sướng
Nền tảng & Phần mềm
Xperia 5 ra mắt với Android 9 Pie và có lộ trình nâng cấp lên Android 10 và 11 thông qua các bản cập nhật chính thức. Nền tảng Snapdragon 855 mang lại hiệu năng cấp flagship với 6GB RAM.
- Hệ điều hành: Android 9 Pie (có thể nâng cấp lên Android 11)
- Chipset: Qualcomm Snapdragon 855 Mobile Platform (7nm)
- GPU: Adreno 640
- Bộ nhớ: RAM 6GB LPDDR4X
- Bộ nhớ lưu trữ: 128GB UFS (toàn cầu); microSDXC lên đến 512GB (biến thể SO-01M Nhật Bản được liệt kê là 64GB)
- Âm thanh: Dolby Atmos, Hi-Res Audio, LDAC, DSEE HX, aptX HD, loa kép
Tính năng chính & Chơi game
Sony bao gồm một số cải tiến giải trí và chơi game. Hệ thống rung động động (Dynamic Vibration) thêm phản hồi xúc giác vào nội dung đa phương tiện, trong khi Game Enhancer tối ưu hóa hiệu năng và cung cấp tính năng ghi màn hình.
- Game Enhancer: Tối ưu hiệu năng, chơi game nhập vai 21:9, tính năng ghi hình
- Hệ thống rung động động: Phản hồi xúc giác đồng bộ với âm thanh
- PS4 Remote Play: Phát trực tiếp trò chơi PlayStation 4 lên điện thoại
- Kết nối thông minh: Học sâu để chuyển đổi giữa Wi-Fi và LTE
- X1 for Mobile: Tái tạo HDR cho nội dung SDR
Pin & Sạc
Xperia 5 được trang bị pin 3140 mAh hỗ trợ sạc nhanh USB Power Delivery. Các tính năng quản lý pin của Sony nhằm kéo dài tuổi thọ pin.
- Dung lượng: 3140 mAh (thông thường)
- Sạc: USB Power Delivery (USB-C 3.1)
- Tính năng: Smart Stamina, Sạc thích ứng Xperia, Chăm sóc pin, Chế độ STAMINA
- Sạc không dây: Không được hỗ trợ
Kết nối & Cảm biến
Là thiết bị 4G LTE, Xperia 5 hỗ trợ nhiều băng tần và bao gồm các chuẩn không dây hiện đại. Nó cũng hỗ trợ đầu ra DisplayPort để kết nối với màn hình ngoài.
- Mạng: 4G LTE Cat19 (một SIM) / Cat18 (hai SIM), 3G HSPA+, 2G GSM
- Wi-Fi: 802.11a/b/g/n/ac (2.4+5 GHz)
- Bluetooth: 5.0
- USB: USB-C 3.1 với đầu ra DisplayPort (lên đến 4K 60 fps)
- NFC: Có
- Định vị: A-GNSS, GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou (nguồn: bản đồ phụ)
- Cảm biến: Cảm biến gia tốc, ánh sáng xung quanh, khí áp, eCompass, vân tay, con quay hồi chuyển, Hall, từ kế, tiệm cận, RGBC-IR, bộ đếm/phát hiện bước
Tổng kết
Xperia 5 của Sony mang đến màn hình OLED 21:9 flagship, ba camera 12MP với phần mềm có nguồn gốc từ Alpha và độ bền IP65/68 chắc chắn trong một thân máy hẹp hơn, nhẹ hơn so với Xperia 1. Mặc dù ra mắt ở mức giá cao 800 USD tại Mỹ, nó đã bỏ qua 5G và giắc cắm tai nghe, và pin 3140 mAh ở mức khiêm tốn theo tiêu chuẩn ngày nay. Thiết bị vẫn là một flagship nhỏ gọn đáng chú ý trong dòng sản phẩm năm 2019 của Sony.
| Giá khởi điểm (MSRP): | Giá thị trường hiện tại: |
|---|---|
| US$800 |