SONY Xperia Ace II

SONY Xperia Ace II 3D preview

Submit your photo

How would you rate it?
Share your photo
📸
Click or Drop
Max 10MB, JPEG/PNG/WebP
Who are you?
Caption (Brief review)
Credit & attribution
License info

Please submit only photos you own or are authorized to share.

SONY Xperia Ace II photo gallery

0
5.5" HD+ TFT
MediaTek Helio P35 Octa-Core
4GB RAM + 64GB Storage
13MP + 2MP Rear
8MP Front
4500mAh Battery
IPX5/IPX8 + IP6X
4G LTE + 3G
Bluetooth 5.1 + NFC/FeliCa
USB-C (USB 2.0) + 3.5mm Jack
159g, 8.9mm Thick

5.5" HD+ TFT Display

Đường chéo khoảng 5.5 inch

Độ phân giải HD+ (720 x 1496)

Loại tấm nền TFT LCD

MediaTek Helio P35

CPU tám nhân (2.3GHz + 1.8GHz)

GPU IMG PowerVR GE8320

4GB RAM

Camera Sau Kép

13MP F2.0 góc rộng (1/3.0") + 2MP F2.4 đo độ sâu (1/5.0")

Camera trước 8MP F2.0

Cảm biến CMOS chiếu sáng sau

Pin 4500mAh

Dung lượng danh định 17 Wh

USB Type-C với USB 2.0 Tốc độ cao

USB Power Delivery Phiên bản 3.0

4G LTE & Kết nối

Băng tần 4G LTE 1/3/19 (Nhật Bản), 1/3/5/12 (quốc tế)

Băng tần 3G W-CDMA 1/6/19 (Nhật Bản), 1/5 (quốc tế)

Wi‑Fi 802.11b/g/n (chỉ 2.4GHz), Bluetooth 5.1, NFC/FeliCa

Bộ nhớ 64GB + microSD

64GB bộ nhớ trong (ROM)

microSDHC lên đến 32GB / microSDXC lên đến 1TB

SIM nanoUIM (đơn SIM)

Sony Xperia Ace II (model SO-41B) được giới thiệu như một điện thoại thông minh Android tầm thấp dành cho thị trường Nhật Bản, được phân phối độc quyền bởi NTT Docomo. Tài liệu hỗ trợ chính thức của Docomo xác nhận ngày phát hành và tình trạng khóa mạng, trong khi các báo cáo thứ cấp cung cấp thông tin về thời gian ra mắt và giá cả.

  • Công bố: Ngày 19 tháng 5 năm 2021, qua các báo cáo phát hành thứ cấp (Notebookcheck, FoneArena).
  • Phát hành chính thức: Ngày 28 tháng 5 năm 2021, theo trang hỗ trợ của NTT Docomo (nguồn: docomo.ne.jp).
  • Giá ra mắt tại Nhật Bản: JP¥22.000 (đồng thuận từ nguồn thứ cấp).
  • Bối cảnh dòng sản phẩm: Kế nhiệm Sony Xperia Ace và tiền nhiệm của Xperia Ace III; không nên nhầm lẫn với hai model này.
  • Khả dụng: Chỉ tại Nhật Bản qua NTT Docomo; không có xác nhận phát hành quốc tế trong các nguồn được cung cấp.

Thiết bị sử dụng kiểu dáng thanh nhỏ gọn với cảm biến vân tay tích hợp ở cạnh bên trong nút nguồn. Thông số kỹ thuật chính thức của Docomo liệt kê kích thước và trọng lượng, trong khi các nguồn thứ cấp bổ sung thông tin về màu sắc và kính bảo vệ.

  • Kích thước: Xấp xỉ 140 mm (C) × 69 mm (R) × 8,9 mm (D).
  • Trọng lượng: Xấp xỉ 159 g bao gồm pin.
  • Chất liệu: Nguồn thứ cấp đề cập đến Gorilla Glass 6 cho màn hình; thân máy chính là nhựa.
  • Màu sắc (khi ra mắt): Đen, Trắng, Xanh dương (từ báo cáo thứ cấp).
  • Chống nước & chống bụi: Chống nước IPX5 / IPX8 và chống bụi IP6X (xếp hạng chính thức của Docomo).

Xperia Ace II sử dụng màn hình TFT LCD 5,5 inch với độ phân giải HD+. Tài liệu chính thức của Docomo mô tả màn hình là TFT và khoảng 5,5 inch, trong khi các nguồn thứ cấp xác nhận số lượng điểm ảnh.

  • Loại: TFT LCD.
  • Kích thước: Đường chéo khoảng 5,5 inch.
  • Độ phân giải: HD+ (720 × 1496 pixel, loại 720p).
  • Bảo vệ: Gorilla Glass 6 (theo Notebookcheck).
  • Thiếu sót đáng chú ý: Không hỗ trợ phát lại video HDR theo thông số kỹ thuật của Docomo.

Hệ thống camera bao gồm một cụm kép phía sau và một camera trước. Thông số kỹ thuật chính thức của Docomo xác định kích thước cảm biến và khẩu độ, trong khi các nguồn thứ cấp đồng thuận về số megapixel. Lưu ý mâu thuẫn: các nguồn thứ cấp đôi khi liệt kê camera chính sau là 12 MP, nhưng tài liệu chính thức của Docomo nêu là khoảng 13 MP.

  • Camera chính sau: Khoảng 13 MP (CMOS chiếu sáng sau, cảm biến 1/3.0"), khẩu độ F2.0, góc rộng.
  • Camera đo độ sâu sau: Khoảng 2 MP (CMOS chiếu sáng trước, cảm biến 1/5.0"), khẩu độ F2.4, đo độ sâu.
  • Camera trước: Khoảng 8 MP (CMOS chiếu sáng sau), khẩu độ F2.0.
  • Quay video: Được hỗ trợ; liệt kê codec H.263, H.264, H.265, MPEG‑4, VP8, VP9 và AV1.
  • Đèn flash: Đèn LED đơn (ngụ ý theo thông lệ tiêu chuẩn; không được đề cập rõ ràng trong nguồn).

Xperia Ace II xuất xưởng với Android 11 ngay từ hộp. Các trang hỗ trợ chính thức của Docomo sau đó liệt kê Android 12 sau khi nâng cấp phiên bản, nhưng hệ điều hành khi ra mắt là Android 11. Chipset MediaTek Helio P35 và RAM 4GB xác định mức hiệu năng.

  • Hệ điều hành khi ra mắt: Android 11 (được xác nhận bởi các báo cáo phát hành thứ cấp và Wikipedia).
  • Tình trạng cập nhật: Các trang hỗ trợ của Docomo cho biết Android 12 có sẵn thông qua nâng cấp phiên bản; tuy nhiên, thiết bị ra mắt với Android 11.
  • Chipset: MediaTek Helio P35 (tám nhân 2,3 GHz + 1,8 GHz, 12 nm).
  • GPU: IMG PowerVR GE8320.
  • RAM: 4 GB.
  • Bộ nhớ trong: 64 GB (ROM).
  • Bộ nhớ ngoài: microSD lên đến 2 GB, microSDHC lên đến 32 GB, microSDXC lên đến 1 TB.
  • Tính năng phần mềm: Menu đơn giản (kantan home), Sony Xperia Home, ghi chú cuộc gọi và một số tính năng chặn cuộc gọi được hỗ trợ theo Docomo.

Mặc dù Xperia Ace II không bao gồm phần cứng hoặc phần mềm AI chuyên dụng, bộ tính năng của nó tập trung vào độ bền thực tế, bảo mật sinh trắc học và tiện ích khu vực.

  • Chống nước và chống bụi: IPX5 (tia nước) và IPX8 (ngâm liên tục) cho nước; IP6X cho bụi.
  • Sinh trắc học: Cảm biến vân tay ở cạnh bên tích hợp trong nút nguồn.
  • NFC/FeliCa: Được hỗ trợ cho thanh toán di động, thẻ giao thông (Osaifu‑Keitai) và chức năng đọc/ghi; NFC peer‑to‑peer không được hỗ trợ.
  • Âm thanh: Giắc cắm tai nghe/micro âm thanh nổi 3,5 mm; hỗ trợ FM radio/Wide FM.
  • Pin: 4500 mAh không thể tháo rời; USB Power Delivery 3.0; không có sạc không dây Qi.
  • Độ bền MIL‑STD: Không được hỗ trợ theo thông số kỹ thuật của Docomo.

Tài liệu chính thức của NTT Docomo chi tiết dung lượng pin, giao diện USB và khả năng sạc. Thiết bị sử dụng cổng USB Type‑C với tốc độ dữ liệu USB 2.0 và hỗ trợ USB Power Delivery Phiên bản 3.0.

  • Dung lượng: 4500 mAh (điển hình), danh định 17 Wh.
  • Loại pin: Lithium‑ion không thể tháo rời.
  • Sạc có dây: USB Type‑C với USB 2.0 Tốc độ cao; USB Power Delivery 3.0.
  • Sạc không dây: Không được hỗ trợ.
  • Chế độ USB host: Được hỗ trợ (HUB, Mass storage, HID, Audio, MIDI, Ethernet, Android USB Host API).
  • Chế độ: MTP, PTP, ADB, RNDIS tethering, MIDI, Android Open Accessory 2.0.

Xperia Ace II hỗ trợ mạng 4G LTE và 3G mà không có 5G. Thông số kỹ thuật chính thức của Docomo liệt kê các băng tần và bộ cảm biến. Wi‑Fi chỉ giới hạn ở băng tần 2,4 GHz (802.11b/g/n). Bluetooth 5.1 và NFC/FeliCa đã được xác nhận.

  • Di động: Băng tần 4G LTE 1/3/19 (Nhật Bản), 1/3/5/12 (quốc tế); băng tần 3G W‑CDMA 1/6/19 (Nhật Bản), 1/5 (quốc tế); GSM 850/900/1800/1900.
  • Wi‑Fi: 802.11b/g/n (chỉ 2,4 GHz) - không hỗ trợ 5 GHz hoặc 802.11ac.
  • Bluetooth: Phiên bản 5.1 (power class 1); các hồ sơ bao gồm HFP, HSP, A2DP, AVRCP, HID, MAP; codec SBC, AAC (không aptX hoặc LDAC).
  • NFC/FeliCa: Được hỗ trợ với HCE và đọc/ghi; không có peer‑to‑peer.
  • Định vị: GPS, A‑GPS, GLONASS.
  • Cảm biến: Gia tốc kế, vân tay, con quay hồi chuyển, địa từ, ánh sáng, tiệm cận (theo danh sách điển hình của Docomo; số lượng chính xác từ nguồn không đầy đủ).
  • SIM: Đơn nanoUIM, hỗ trợ mở khóa SIM.
  • Khác: Giắc âm thanh 3,5 mm, FM radio, xuất màn hình qua Wi‑Fi.

Sony Xperia Ace II SO‑41B là điện thoại thông minh tầm thấp dành cho thị trường Nhật Bản được NTT Docomo phát hành vào tháng 5 năm 2021 với giá ra mắt JP¥22.000. Máy được trang bị pin 4500 mAh, khả năng chống nước IPX5/IPX8 cùng chống bụi IP6X, NFC/FeliCa và giắc âm thanh 3,5 mm trong thân máy nhỏ gọn nặng 159 g Màn hình TFT HD+ 5,5 inch với bộ xử lý MediaTek Helio P35 cùng RAM 4GB đáp ứng đủ hiệu năng cho các tác vụ cơ bản và giải trí đa phương tiện và camera trước được ở và camera trước là 8MP Mặc chiếc điện thoại này không có màn hình này là màn hình này là màn hình này là màn hình này là màn hình này là màn hình này là màn hình này là màn hình này là màn hình này là màn hình này là màn hình này có độ bền cao nhưng màn hình này rất tốt cho tầm giá 720p và không có Wi‑Fi 5G và 5G Camera hạn chế với cảm biến chính 13MP, cảm biến độ sâu 2MP và camera trước 8MP, camera trước 8MP và camera trước 8MP và camera trước 8MP L nó mang lại độ bền cao và tuổi thọ pin tốt so với mức giá, khiến nó trở thành lựa chọn thiết thực cho phân khúc trả trước hoặc bình dân tại Nhật Bản.

Giá ra mắt (MSRP): Giá thị trường hiện tại:
JP¥22,000