SONY Xperia L4

SONY Xperia L4 photo gallery
SONY Xperia L4
6.2 inch 21:9 HD+ LCD
Độ phân giải 1680 x 720 (HD+)
Chế độ đa cửa sổ và chế độ một tay
MediaTek MT6762
8 nhân 2.0 GHz Cortex-A53
GPU PowerVR GE8320; Android 9 Pie
Camera sau ba
13MP F2.0 chính (26mm) + 5MP F2.2 siêu rộng (17mm) + 2MP F2.4 đo chiều sâu
Camera trước 8MP F2.0 với Đèn flash màn hình
Pin 3580mAh
Sạc nhanh USB Power Delivery
Sạc thích ứng Xperia; pin nguyên khối (không thể tháo rời)
4G LTE + Kết nối
Cat6 LTE, Wi-Fi 802.11a/b/g/n, Bluetooth 5.0
NFC, USB-C 2.0, giắc âm thanh 3.5mm, A-GNSS (GPS+GLONASS)
3GB RAM + 64GB Bộ nhớ trong
microSDXC mở rộng lên đến 512GB
Một SIM hoặc hai SIM (Nano) tùy phiên bản
Mốc thời gian & Chi tiết phát hành
Sony Xperia L4 được Sony Europe chính thức công bố vào ngày 20 tháng 2 năm 2020, là mẫu máy mới nhất trong dòng Xperia L. Sony cho biết máy sẽ có mặt trên thị trường từ mùa xuân năm 2020. Các bài báo tại Anh từ TechRadar cho biết máy phát hành vào tháng 4/tháng 5 năm 2020 với giá ra mắt £169. Một kiểm tra chéo trên Wikipedia ghi ngày phát hành đầu tiên là 28 tháng 4 năm 2020.
- Ngày công bố: 20 tháng 2 năm 2020 (thông cáo báo chí Sony Europe)
- Thời gian phát hành tại Anh: Tháng 4/Tháng 5 năm 2020; kiểm tra chéo ngày phát hành đầu tiên: 28 tháng 4 năm 2020
- Thông báo về tình trạng sẵn có (Sony): Có mặt tại một số thị trường từ mùa xuân 2020 trở đi
- Giá ra mắt tại Anh (theo khu vực): £169
- Dòng sản phẩm: Xperia L4 (các model XQ‑AD51 / XQ‑AD52)
- Màu sắc: Đen và Xanh
Thân máy & Chế tạo
Xperia L4 có thân máy polycarbonate mỏng với kích thước 159 x 71 x 8.7 mm và nặng 178 g. Máy tích hợp cảm biến vân tay gắn bên hông, giắc âm thanh 3.5 mm ở cạnh trên, và cụm camera sau được đặt ở góc trên bên trái. Các nguồn thứ cấp đề cập đến lớp kính bảo vệ Gorilla Glass trên màn hình; thông số kỹ thuật chính thức của Sony không liệt kê xếp hạng chống xâm nhập, vì vậy không nên cho rằng có chống nước theo chuẩn IP.
- Kích thước: 159 x 71 x 8.7 mm
- Trọng lượng: 178 g
- Chất liệu: Vỏ polycarbonate liền khối
- Bảo vệ màn hình: Các nguồn thứ cấp đề cập đến Gorilla Glass; không được xác nhận trong tài liệu hỗ trợ chính thức của Sony
- Chống nước/bụi: Không có trong thông số chính thức - không có xếp hạng IP
- Cảm biến vân tay: Gắn bên hông (nút nguồn)
- Màu sắc: Đen, Xanh
Hệ thống màn hình
Xperia L4 được trang bị tấm nền LCD 6.2 inch với tỷ lệ 21:9. Độ phân giải HD+ (1680 x 720) được tinh chỉnh cho giao diện đa cửa sổ và chế độ một tay của Sony. Màn hình không phải OLED và không hỗ trợ HDR hay tần số quét cao.
- Kích thước: 6.2 inch
- Độ phân giải: 1680 x 720 (HD+)
- Tỷ lệ khung hình: 21:9
- Loại tấm nền: LCD (không phải OLED)
- Tính năng phần mềm: Đa cửa sổ 21:9, Chế độ một tay, Chia đôi màn hình (điều hướng Side Sense)
Hệ thống camera
Sony trang bị cho Xperia L4 cụm ba camera sau, lần đầu tiên trên dòng L. Cảm biến chính là ống kính góc rộng 13MP, kết hợp với cảm biến siêu rộng 5MP và cảm biến đo chiều sâu 2MP để tạo hiệu ứng xóa phông. Camera trước 8MP hỗ trợ Đèn flash màn hình và Tự sướng chân dung. Quay video giới hạn ở 1080p H.264 có chống rung.
- Camera chính: 13MP, tiêu cự 26mm tương đương, F2.0, cảm biến 1/3 inch
- Camera siêu rộng: 5MP, tiêu cự 17mm tương đương, F2.2, góc nhìn 117°
- Camera đo chiều sâu: 2MP, F2.4
- Tính năng camera: Ảnh HDR, đèn flash LED, zoom kỹ thuật số lên đến 4x, chụp liên tiếp 10fps, Toàn cảnh, Hiệu ứng xóa phông
- Quay video: 1080p MP4 H.264 có chống rung video
- Camera trước: 8MP, F2.0, góc nhìn 78°, Đèn flash màn hình, Tự sướng chân dung
Nền tảng & Phần mềm
Xperia L4 chạy Android 9 Pie ngay khi xuất xưởng. Chipset là MediaTek MT6762 (còn gọi là Helio P22) với CPU 8 nhân 2.0 GHz Cortex‑A53 và GPU PowerVR GE8320. Sony tích hợp bảng phím tắt Side Sense và giao diện đa cửa sổ để tăng năng suất.
- Hệ điều hành: Android 9 Pie
- Chipset: MediaTek MT6762 (Helio P22)
- CPU: 8 nhân 2.0 GHz Cortex‑A53
- GPU: PowerVR GE8320
- RAM: 3 GB
- Bộ nhớ trong: 64 GB (eMMC 5.1)
- Bộ nhớ mở rộng: microSDXC lên đến 512 GB
- Tính năng phần mềm: Side Sense, Chia đôi màn hình, Chế độ một tay
- Cập nhật: Không có cam kết nâng cấp hệ điều hành trong các nguồn; Android 9 vẫn là phiên bản được ghi nhận
Tính năng chính & Phần mềm
Mặc dù Xperia L4 không bao gồm camera AI chuyên dụng hay trợ lý giọng nói ngoài các tính năng mặc định của Android, nhưng máy có một số điểm nhấn phần mềm riêng của Sony để nâng cao trải nghiệm màn hình 21:9 và khả năng sử dụng hàng ngày.
- Side Sense: Chạm hai lần vào cạnh bên để mở menu ứng dụng có thể tùy chỉnh
- Đa cửa sổ: Chạy hai ứng dụng cùng lúc ở chế độ chia đôi màn hình
- Chế độ một tay: Thu nhỏ nội dung màn hình để dễ dàng thao tác bằng một tay
- Trợ năng: Phím tắt âm lượng, chuyển văn bản thành giọng nói, phóng đại, chỉnh màu, văn bản tương phản cao, và nhiều hơn
- Quản lý pin: Sạc thích ứng Xperia học thói quen sử dụng để kéo dài tuổi thọ pin
Pin & Sạc
Xperia L4 được trang bị pin 3580 mAh không thể tháo rời. Máy hỗ trợ sạc nhanh USB Power Delivery và bao gồm tính năng Sạc thích ứng Xperia của Sony. Không hỗ trợ sạc không dây.
- Dung lượng: 3580 mAh (tiêu chuẩn)
- Cổng sạc: USB Type‑C (USB 2.0)
- Sạc nhanh: USB Power Delivery
- Sạc thích ứng: Xperia Adaptive Charging (học thói quen sạc)
- Sạc không dây: Không hỗ trợ
Kết nối & Cảm biến
Xperia L4 là điện thoại thông minh 4G LTE hỗ trợ các băng tần Cat6. Máy bao gồm NFC cho thanh toán không tiếp xúc, Bluetooth 5.0 và giắc tai nghe 3.5 mm. Wi‑Fi giới hạn ở 802.11a/b/g/n (2.4 và 5 GHz). Bộ cảm biến bao gồm đầu đọc vân tay gắn bên hông, gia tốc kế, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, và - theo các nguồn thứ cấp - cảm biến áp suất.
- Di động: 4G LTE Cat6 (băng tần 1/2/3/5/7/8/20/40); 3G UMTS; 2G GSM
- Wi‑Fi: 802.11a/b/g/n (2.4 GHz + 5 GHz)
- Bluetooth: 5.0
- NFC: Hỗ trợ
- USB: Type‑C 2.0
- Giắc âm thanh: 3.5 mm (hỗ trợ ghi âm stereo)
- Định vị: A‑GNSS, GPS, GLONASS
- Cảm biến: Vân tay (gắn bên hông), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận; các nguồn thứ cấp cũng liệt kê cảm biến áp suất
SONY Xperia L4 - Tổng kết
SONY Xperia L4 là một điện thoại thông minh Android giá rẻ ra mắt năm 2020, hướng đến người dùng đánh giá cao màn hình cao 21:9 để đa nhiệm và xem nội dung giải trí. Máy có cụm ba camera sau, bộ nhớ mở rộng, NFC và giắc tai nghe 3.5 mm - những tính năng vẫn được ưa chuộng trong phân khúc ngân sách. Các điểm đánh đổi bao gồm màn hình LCD HD+ (không phải FHD+), không có khả năng chống nước chính thức, Android 9 Pie khi ra mắt (không có nâng cấp đảm bảo), và chỉ hỗ trợ 4G LTE. Giá ra mắt tại Anh £169 giúp nó cạnh tranh với các điện thoại giá rẻ khác, trong đó camera và tỷ lệ màn hình là những điểm bán hàng nổi bật.
| Giá ra mắt (MSRP): | Giá thị trường hiện tại: |
|---|---|
| £169 |