SONY Xperia XZ2

SONY Xperia XZ2 photo gallery
SONY Xperia XZ2
Màn hình HDR FHD+ 5,7"
2160 x 1080, tỷ lệ 18:9
Màn hình TRILUMINOS, X-Reality, Tương phản động, Gorilla Glass 5
Qualcomm Snapdragon 845
Octa-core Kryo 385, GPU Adreno 630
Phần mềm khởi chạy Android 8.0 Oreo
Camera Motion Eye 19MP
F2.0, 25mm, cảm biến Exmor RS 1/2,3", điểm ảnh 1,22µm
Video 4K HDR, siêu chậm 960fps, SteadyShot 5 trục
Pin 3180 mAh
USB Power Delivery, Sạc nhanh 3.0, Sạc không dây Qi
Smart Stamina, Qnovo Adaptive Charging, Battery Care, Chế độ STAMINA
4G LTE Cat18 (1,2Gbps)
Bluetooth 5.0, Wi-Fi a/b/g/n/ac, NFC, USB-C 3.1 Gen1
GPS, Glonass, BeiDou, Galileo, QZSS
4GB RAM + 64GB UFS
microSDXC lên đến 400GB
Nano SIM (đơn hoặc kép tùy model)
Mốc thời gian & Chi tiết ra mắt
Sony Xperia XZ2 đã được công bố tại Mobile World Congress ở Barcelona vào ngày 26 tháng 2 năm 2018. Sản phẩm có sẵn trên thị trường toàn cầu từ tháng 4 năm 2018, với các biến thể nhà mạng Nhật Bản ra mắt vào cuối mùa xuân năm đó.
- Ngày công bố: 26 tháng 2 năm 2018 (MWC 2018)
- Ngày có sẵn trên thị trường toàn cầu: 5 tháng 4 năm 2018 (kiểm tra chéo thứ cấp)
- Ngày phát hành nhà mạng Nhật Bản: 31 tháng 5 năm 2018 (NTT Docomo SO-03K và au/KDDI SOV37)
- Phân loại đối tượng: Smartphone / Máy tính di động
- Dòng sản phẩm: Xperia XZ2
Các biến thể model theo khu vực
Hướng dẫn sử dụng chính thức của Sony xác định các mã model toàn cầu H8216, H8276, H8266 và H8296. Mã nhận dạng nhà mạng Nhật Bản là SO-03K (NTT Docomo) và SOV37 (au/KDDI). Tất cả các biến thể đều có chung phần cứng cốt lõi, mặc dù cấu hình SIM (đơn so với kép) khác nhau tùy theo model.
Thân máy & Cấu trúc
Xperia XZ2 áp dụng thiết kế cong bằng kính và nhôm với độ dày 11,1mm nổi bật. Các trang hỗ trợ chính thức của Sony liệt kê kích thước 153 x 72 x 11,1 mm và trọng lượng 198 g. Mặt trước và mặt sau được bảo vệ bằng Corning Gorilla Glass 5, và thiết bị đạt chuẩn kháng nước IP5/8 theo tài liệu hỗ trợ của Sony.
- Kích thước: 153 x 72 x 11,1 mm
- Trọng lượng: 198 g
- Chất liệu: Mặt lưng kính, khung nhôm
- Kháng nước: IP5/8 (theo danh sách hỗ trợ của Sony)
- Sinh trắc học: Cảm biến vân tay chạm
- Màu sắc (toàn cầu): Đen, Bạc, Hồng, Xanh lá (Docomo Nhật Bản liệt kê Xanh lá đậm, Đen lỏng, Bạc lỏng, Hồng tro)
Trang hỗ trợ của Sony mô tả thiết bị có khả năng kháng nước, mặc dù các nguồn thứ cấp thường đề cập đến IP68. Từ ngữ chính thức của Sony là "Kháng nước (IP5/8)".
Hệ thống màn hình
Sony trang bị cho Xperia XZ2 màn hình LCD HDR FHD+ 5,7 inch tỷ lệ 18:9 với độ phân giải 2160 x 1080. Màn hình bao gồm công nghệ TRILUMINOS Display for mobile, X-Reality for mobile và Dynamic Contrast Enhancer để cải thiện màu sắc và độ tương phản. Bảo vệ bằng Corning Gorilla Glass 5.
- Kích thước: 5,7 inch (đường chéo)
- Độ phân giải: 2160 x 1080 (FHD+)
- Tỷ lệ khung hình: 18:9
- Công nghệ màn hình: TRILUMINOS Display, X-Reality, Dynamic Contrast Enhancer
- Bảo vệ: Corning Gorilla Glass 5
- Hỗ trợ HDR: Có (phát lại video HDR)
Hệ thống camera
Xperia XZ2 có camera sau Motion Eye 19MP đơn dựa trên cảm biến Exmor RS có bộ nhớ xếp chồng 1/2,3 inch. Thông số kỹ thuật chính thức của Sony chi tiết ống kính 25mm f/2.0, điểm ảnh 1,22µm, lấy nét tự động lai dự đoán và công cụ xử lý hình ảnh BIONZ for mobile. Camera trước là 5MP với ống kính góc rộng 23mm f/2.2 và cảm biến Exmor R 1/5 inch.
Camera sau
- Cảm biến: 19MP, Exmor RS for mobile 1/2,3", bộ nhớ xếp chồng
- Ống kính: Ống kính Sony G 25mm, F2.0
- Kích thước điểm ảnh: 1,22 µm
- Lấy nét tự động: Lấy nét tự động lai dự đoán
- Xử lý hình ảnh: BIONZ for mobile
- Tính năng ảnh: Chụp dự đoán, Chụp liên tục lấy nét tự động, Zoom kỹ thuật số 8x, Ảnh HDR, Khởi động & Chụp nhanh, ISO 12800 trong điều kiện thiếu sáng, Màn trập chống méo, Công nghệ cảm biến hình ảnh ba
- Video: Quay phim 4K HDR, siêu chậm 960fps (FHD/HD), SteadyShot 5 trục với Chế độ hoạt động thông minh
- ISO video thiếu sáng: 4000
Camera trước
- Cảm biến: 5MP, Exmor R for mobile 1/5"
- Ống kính: 23mm góc rộng, F2.2
- Tính năng ảnh: Đèn flash màn hình, ISO 1600 trong điều kiện thiếu sáng
- Tính năng video: SteadyShot 5 trục, ISO video thiếu sáng 1000
Nền tảng & Phần mềm
Xperia XZ2 ra mắt với Android 8.0 Oreo (Google Android O) và được trang bị Nền tảng di động Qualcomm Snapdragon 845, bộ xử lý octa-core Kryo 385 với GPU Adreno 630. Các nguồn được cung cấp cho thấy hỗ trợ chính thức sau này cho Android 10, nhưng phần mềm khởi chạy vẫn là Oreo.
- Hệ điều hành: Android 8.0 Oreo (khởi chạy)
- Chipset: Qualcomm Snapdragon 845 (octa-core, Kryo 385, Adreno 630)
- RAM: 4GB LPDDR4
- Bộ nhớ trong: 64GB UFS
- Bộ nhớ ngoài: microSDXC lên đến 400GB
Phần mềm của Sony bao gồm các tính năng tiết kiệm pin Stamina, PS4 Remote Play và Hệ thống rung động động đồng bộ phản hồi xúc giác với nội dung âm thanh.
Tính năng chính & Âm thanh
Sony định vị Xperia XZ2 như một flagship đa phương tiện, nhấn mạnh Âm thanh Hi‑Res, âm thanh nổi và phản hồi rung động. Thông số kỹ thuật chính thức liệt kê các khả năng âm thanh và giải trí sau:
- Âm thanh Hi‑Res: LPCM, FLAC, ALAC, DSD
- Cải tiến âm thanh: DSEE HX (nâng cấp), LDAC (không dây tốc độ bit cao), ClearAudio+, Qualcomm aptX HD
- Loa: Loa âm thanh nổi với S‑Force Front Surround
- Âm thanh khác: Ghi âm âm thanh nổi, Tối ưu hóa tai nghe tự động, Công nghệ tai nghe ảo
- Kết nối: Bộ chuyển đổi USB‑C sang 3,5mm kèm trong hộp; không có giắc cắm 3,5mm tích hợp
- Giải trí: PS4 Remote Play, Hệ thống rung động động
- Kháng nước: IP5/8 theo hỗ trợ của Sony
Hệ thống rung động động phân tích dữ liệu âm thanh để tạo phản hồi xúc giác trong quá trình phát lại phương tiện, một tính năng độc đáo khi ra mắt.
Pin & Sạc
Xperia XZ2 được niêm yết với dung lượng pin điển hình 3180 mAh (thông số kỹ thuật chính thức toàn cầu). Phần mềm quản lý pin của Sony bao gồm Smart Stamina, Qnovo Adaptive Charging, Battery Care và Chế độ STAMINA. Sạc có dây hỗ trợ USB Power Delivery và Qualcomm Quick Charge 3.0, đồng thời hỗ trợ sạc không dây Qi.
- Dung lượng (toàn cầu): 3180 mAh (điển hình)
- Chuẩn sạc: USB Power Delivery, Sạc nhanh 3.0, Sạc không dây Qi
- Quản lý pin: Smart Stamina, Qnovo Adaptive Charging, Battery Care, Chế độ STAMINA
Lưu ý: Trang web nhà mạng Docomo SO‑03K Nhật Bản liệt kê pin 3060 mAh. Giá trị toàn cầu 3180 mAh được sử dụng ở đây; sự khác biệt được ghi nhận là bối cảnh biến thể nhà mạng.
Kết nối & Cảm biến
Xperia XZ2 hỗ trợ 4G LTE Cat18 với tốc độ tải xuống lên đến 1,2Gbps. Thiết bị không bao gồm 5G. Kết nối không dây bao gồm Bluetooth 5.0, Wi‑Fi a/b/g/n/ac, NFC, Google Cast, Wi‑Fi Miracast và DLNA. USB là Type‑C với USB 3.1 Gen1 (5Gbps). Dịch vụ định vị bao gồm A‑GPS, A‑Glonass, BeiDou, Galileo và QZSS.
- Di động: 4G LTE Cat18 (lên đến 1,2Gbps), 3G UMTS HSPA+, 2G GSM
- Bluetooth: 5.0
- Wi‑Fi: 802.11 a/b/g/n/ac (2,4/5GHz)
- USB: Type‑C, USB 3.1 Gen1
- Không dây khác: NFC, Google Cast, Miracast, DLNA
- Định vị: A‑GPS, A‑Glonass, BeiDou, Galileo, QZSS
- Cảm biến: Gia tốc kế, Cảm biến vân tay, Con quay hồi chuyển, Từ kế, Ánh sáng, Khoảng cách
Thiết bị hỗ trợ cả cấu hình SIM đơn và SIM kép tùy thuộc vào biến thể model cụ thể.
Sony Xperia XZ2 - Tổng quan
Sony Xperia XZ2 là flagship Android năm 2018 tập trung vào hiệu năng camera, chất lượng màn hình và độ trung thực âm thanh. Camera Motion Eye 19MP với 4K HDR và siêu chậm 960fps vẫn là một tính năng nổi bật. Sự kết hợp giữa Snapdragon 845, RAM 4GB và bộ nhớ 64GB mang lại hiệu năng hàng ngày mượt mà, trong khi sạc không dây, kháng nước và Âm thanh Hi-Res bổ sung các điểm cao cấp. Sự đánh đổi bao gồm thiếu giắc cắm tai nghe, dung lượng pin vừa phải và không có 5G. Giá khu vực £699 (Anh) và 25.990 THB (Thái Lan) định vị thiết bị ở phân khúc cao cấp khi ra mắt.
| Giá ra mắt (MSRP): | Giá thị trường hiện tại: |
|---|---|
| £699 |